KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 16/03/2026
Thứ haiHuếPhú Yên
Giải tám
87
70
Giải bảy
529
702
Giải sáu
062443116361
581329810000
Giải năm
7456
7805
Giải tư
14511372690407583665923113703649229
11886755237765291119979730004802012
Giải ba
1170523736
5175117665
Giải nhì
67165
20909
Giải nhất
54426
55383
Giải ĐB
331464
740058
Huế
ĐầuSốĐuôi
50
11²,6
4,6,9²2
3
42,6
650,6²,7
1,4,5²,962,3²,5
578
78
92²,6
Phú Yên
ĐầuSốĐuôi
0,2,5,900,7
2,3,915,8
320,1,5
31,2,7,8
84
1,2,850,6
568
0,37
1,3,684,5
90,1
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 15/03/2026
Chủ nhậtHuếKhánh HòaKon Tum
Giải tám
32
87
98
Giải bảy
661
377
153
Giải sáu
765579149077
664897224424
281574656770
Giải năm
2619
0781
8709
Giải tư
21455244984098362965197880269745642
14548083654345702801698998129099816
13530106457026537143105550743069530
Giải ba
2809467873
1750264111
1597282602
Giải nhì
24525
38628
42774
Giải nhất
94486
87359
02578
Giải ĐB
840103
866862
124833
Huế
ĐầuSốĐuôi
30
4,916
523,4
230,7,8
241,9
52,5²,6
1,568
3,777,9
3,6,888,9
4,7,891
Khánh Hòa
ĐầuSốĐuôi
1,209
1,610,1,8
2,4,820,2,6
3
42
7,956
2,561
775,7,8
1,782,4²
0,995,9
Kon Tum
ĐầuSốĐuôi
2,903²,7
51
20,7
0²,333,4,5
3,547
3,551,4,5,6²
6
0,2,4,87
87,9
890
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 14/03/2026
Thứ bảyQuảng NgãiĐà NẵngĐắk Nông
Giải tám
25
67
34
Giải bảy
415
815
571
Giải sáu
944978434683
759955434774
456622501925
Giải năm
3670
2545
2127
Giải tư
80431123698926451451213037622986081
21262479999900882848690252363216611
89646039844941972541594108327039788
Giải ba
2644478137
0136850085
9223895293
Giải nhì
58703
25205
39166
Giải nhất
23958
34565
50468
Giải ĐB
886999
371566
813698
Quảng Ngãi
ĐầuSốĐuôi
07
513,5,8
5,92
1,730²,4,8
3,4,944,6
1,851,2
4,96
073
1,385
992,4,6,9
Đà Nẵng
ĐầuSốĐuôi
5,80
1,511
523,6
234
3,5,847
50,1,2,4,6,8
2,5,6,7,866
476
580,4,6
9
Đắk Nông
ĐầuSốĐuôi
01,5,7
0,914,7
5,72
4,839
1,643,8
052
6²,864,6²
0,172
4,883,6,8,9
3,891
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 13/03/2026
Thứ sáuGia LaiNinh Thuận
Giải tám
58
63
Giải bảy
948
186
Giải sáu
851827311993
324047225878
Giải năm
4176
4946
Giải tư
41422984132289187455853112367112380
51776151573584424921919728826860128
Giải ba
6384427392
8063728348
Giải nhì
92180
96029
Giải nhất
90992
69901
Giải ĐB
371819
736794
Gia Lai
ĐầuSốĐuôi
0
1,3,8,911,3,7,9
222,9²
131,9
4,844
5,855
67
1,67
81,4,5
1,2²,391
Ninh Thuận
ĐầuSốĐuôi
104
10,2
1,2,8,922,7
736
0,4,6,844,9
75
3,864,7,8
2,6,873,5
682,4,6,7
492
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 12/03/2026
Thứ nămBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
Giải tám
28
86
24
Giải bảy
452
415
792
Giải sáu
593591868164
720160511868
495376026973
Giải năm
7745
5443
6132
Giải tư
53587468703348471839352570456864560
84751668998356214914885278584287874
96301355660178861366934171563800595
Giải ba
0075806201
0816805997
0779449396
Giải nhì
85595
50238
26597
Giải nhất
00306
82682
13033
Giải ĐB
268745
727008
086558
Bình Định
ĐầuSốĐuôi
1,606,7
10
825
5,93
46,8
2,7,853,4²,9
0,4,860,8
075,8
4,6,782,5,6
593
Quảng Bình
ĐầuSốĐuôi
1,80
4,510,5²
724,6,8
834
2,341,7
51
2,8²68
472,9
2,680,3,6²
7,999
Quảng Trị
ĐầuSốĐuôi
1,20
710
420,3,9
2,3,833,5,7
42,9
3,859
66²,9
371,9
883,5,8
2,4,5,6,79
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 11/03/2026
Thứ tưKhánh HòaĐà Nẵng
Giải tám
65
11
Giải bảy
922
690
Giải sáu
534140720606
384086696513
Giải năm
4846
7182
Giải tư
30665956358817913762048311458670579
54868787982611061033329022278880873
Giải ba
8846401521
9323270491
Giải nhì
73727
08658
Giải nhất
45275
11552
Giải ĐB
658034
725155
Khánh Hòa
ĐầuSốĐuôi
60
12,3,4
1,2,722,6,7
1,4,53
1,643,6
53,6²,7
2,4,5²60,4,8
2,5,9²72
68
9
Đà Nẵng
ĐầuSốĐuôi
201,4,9
0,1,311,9
20,3,5,8
2,331,3,7
04
2,5,855
8,96
37
2,885,6,8,9
0,1,896
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 10/03/2026
Thứ baQuảng NamĐắk Lắk
Giải tám
58
80
Giải bảy
266
671
Giải sáu
195829821491
521492402880
Giải năm
8495
6114
Giải tư
27953996333231255311325707284058469
43896605615811821024812268418916478
Giải ba
7539387931
5134189956
Giải nhì
43428
00287
Giải nhất
22305
44494
Giải ĐB
730264
985231
Quảng Nam
ĐầuSốĐuôi
504,7
1,211,3,9
821,8
1,333,5,9
046
3,8²50,9
4,6,966
07
282,5²
1,3,596
Đắk Lắk
ĐầuSốĐuôi
04,8²
4²,813,4,6,7
4,62
13
0,141²,2,9
65
162,5,9
1,878
0²,7,981,7
4,698
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 09/03/2026
Thứ haiHuếPhú Yên
Giải tám
50
94
Giải bảy
186
522
Giải sáu
036795813764
417134392689
Giải năm
3879
9255
Giải tư
32435880442390579060692557297659571
24305832464872986787240182039357052
Giải ba
4106269417
6888971289
Giải nhì
11041
16735
Giải nhất
42852
81941
Giải ĐB
230678
758694
Huế
ĐầuSốĐuôi
505,6
714,7,8
25,6
53
1,444,6
0,2,550,3,5
0,2,4,767,8
1,6,8,971,6
1,687
97
Phú Yên
ĐầuSốĐuôi
50
814,7
2,922,5
5,939
1,64
2,550,3,5
64
178
7,9²81
3,4²92,3,8²
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 08/03/2026
Chủ nhậtHuếKhánh HòaKon Tum
Giải tám
86
88
00
Giải bảy
453
449
978
Giải sáu
321310617385
295823725786
167716032406
Giải năm
4716
2074
6975
Giải tư
99836363305240391818595600495539213
75104278824684323845720291973770782
29209056147593046847027184307141267
Giải ba
8927989703
3615257187
8376554988
Giải nhì
26139
98458
20191
Giải nhất
77056
78634
72887
Giải ĐB
280395
971174
453019
Huế
ĐầuSốĐuôi
03,6
3²,6,816
2
0,6,930²,1²,5
4
3,5,655,8,9
0,161,3,5,8
97
5,681
593,7
Khánh Hòa
ĐầuSốĐuôi
40
1
925,7,8²
4,734
3,5,940,3,7²
2,8²54
68
2,4²73,8
2²,6,7,885²,8
92,4
Kon Tum
ĐầuSốĐuôi
0,3,6,900,3
4,8,917,9
2
030
741
56,7
5,760
1,5,7,874,6,7,8
7,881,7,8
190,1
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 07/03/2026
Thứ bảyQuảng NgãiĐà NẵngĐắk Nông
Giải tám
14
96
47
Giải bảy
405
776
166
Giải sáu
550168414969
664430099554
060171107832
Giải năm
5227
7639
5178
Giải tư
24510106299990384148673809837472841
84623282025175343888594635964792379
02810979190427065157623936181243947
Giải ba
9761235384
0669712125
1876023653
Giải nhì
24344
26898
96191
Giải nhất
30502
82129
49446
Giải ĐB
709929
018361
362388
Quảng Ngãi
ĐầuSốĐuôi
1,2,3,501,8
0,2,410,4²
7,9²20,1
30
1²,4,841,4,7,8
50
96
472
0,484
92²,6
Đà Nẵng
ĐầuSốĐuôi
2,90
16
3,5,920
932,5,6
4,744,5
3,452
1,367,9
6,974,9
888,9
6,7,890,2,3,7
Đắk Nông
ĐầuSốĐuôi
101²,6,7
0²,2,910,9
21,3
235,9
6,7²4
3,75
0,664,6
0,874²,5
887,8
1,391

Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung — Tra cứu nhanh

Trang Sổ Kết Quả XSMT tổng hợp tất cả kết quả xổ số Miền Trung trong 10 ngày gần nhất, sắp xếp theo thứ tự ngày mới nhất trước. Mỗi ngày hiển thị đầy đủ bảng kết quả (từ Giải tám đến Giải Đặc Biệt) cùng bảng phân tích đầu đuôi cho tất cả các đài quay.

Sử dụng các tab 10 ngày, 30 ngày, 60 ngày, 90 ngày để thay đổi khoảng thời gian tra cứu. Dữ liệu được cập nhật tự động sau mỗi kỳ quay.