Kết Quả Xổ Số Miền Nam
Thứ hai - 23/02/2026 — 3 đài
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 23/02/2026
| Thứ hai | Cà Mau | Đồng Tháp | TP. HCM |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 90 | 89 | 95 |
| Giải bảy | 840 | 061 | 645 |
| Giải sáu | 083374753364 | 345256687096 | 992950259713 |
| Giải năm | 2825 | 2592 | 0291 |
| Giải tư | 81135612946599337175066574355179786 | 35507814884495862071832557127179058 | 90433072382345602295716196007784886 |
| Giải ba | 4778571035 | 8219917737 | 1370157261 |
| Giải nhì | 51387 | 11280 | 02754 |
| Giải nhất | 73641 | 78965 | 57517 |
| Giải ĐB | 792898 | 586568 | 278841 |
Cà Mau
| Đầu | Số | Đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 4,9 | |
| 1 | 4,5 | |
| 5 | 2 | |
| 3,5² | 3 | 3,9 |
| 0,1 | 4 | 6,9 |
| 1,7 | 5 | 2,3²,7²,8 |
| 4 | 6 | 8 |
| 5² | 7 | 5,8 |
| 5,6,7 | 8 | 9 |
| 0,3,4,8 | 9 |
Đồng Tháp
| Đầu | Số | Đuôi |
|---|---|---|
| 7 | 0 | 8 |
| 1 | 6,7² | |
| 2 | 5,9 | |
| 7 | 3 | |
| 4 | ||
| 2,5,8² | 5 | 5,6 |
| 1,5,8² | 6 | 9 |
| 1² | 7 | 0,3 |
| 0,8,9 | 8 | 5²,6²,8 |
| 2,6,9 | 9 | 8,9 |
TP. HCM
| Đầu | Số | Đuôi |
|---|---|---|
| 1 | 0 | |
| 3,7,9 | 1 | 0,4,6,9 |
| 5,9 | 2 | |
| 3,8 | 3 | 1,3 |
| 1,5 | 4 | 5 |
| 4,6 | 5 | 2,4,9² |
| 1 | 6 | 5,8 |
| 7 | 7 | 1,7 |
| 6 | 8 | 3 |
| 1,5² | 9 | 1,2 |
Thống kê xổ số Miền Nam đến ngày 23/02/2026
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
63( 7 Lần )-Không tăng
06( 5 Lần )-Không tăng
61( 5 Lần )Tăng 5
45( 4 Lần )Tăng 2
95( 4 Lần )-Không tăng
41( 4 Lần )-Không tăng
33( 4 Lần )-Không tăng
38( 4 Lần )-Không tăng
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
61( 11 Lần )Tăng 1
32( 11 Lần )Giảm 1
63( 9 Lần )-Không tăng
79( 8 Lần )-Không tăng
95( 8 Lần )-Không tăng
45( 7 Lần )Tăng 1
Các cặp số ra liên tiếp:
61( 7 Ngày ) ( 8 lần )
45( 4 Ngày ) ( 8 lần )
99( 4 Ngày ) ( 7 lần )
37( 3 Ngày ) ( 7 lần )
41( 3 Ngày ) ( 6 lần )
17( 3 Ngày ) ( 5 lần )
88( 3 Ngày ) ( 5 lần )
90( 3 Ngày ) ( 5 lần )
33( 3 Ngày ) ( 4 lần )
38( 3 Ngày ) ( 4 lần )
64( 2 Ngày ) ( 8 lần )
55( 2 Ngày ) ( 7 lần )
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
31( 9 ngày )
39( 6 ngày )
10( 6 ngày )
48( 6 ngày )
83( 6 ngày )
50( 4 ngày )
26( 4 ngày )
08( 4 ngày )
Bảng thống kê “Chục - Đơn vị” trong
ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 |