KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 12/04/2026
Chủ nhậtĐà LạtKiên GiangTiền Giang
Giải tám
19
46
17
Giải bảy
847
668
687
Giải sáu
364081783529
157567773518
862369462206
Giải năm
1154
1704
0077
Giải tư
06411025522600524556342085030889375
09575554039974416195914076055895269
35478730100926448554089241146435611
Giải ba
7478002212
0253250793
9226323547
Giải nhì
27357
69043
53400
Giải nhất
14124
55795
31704
Giải ĐB
232073
487766
855718
Đà Lạt
ĐầuSốĐuôi
5,8²04,8
1,2,911
4,921,5
37
0,742,5
2,4,6,750,7
65
3,5,874,5
080²,7
91,2
Kiên Giang
ĐầuSốĐuôi
3,4,70
81
23
230,4,9
3,4,640,4
857²,9²
6,8,964,6
5²,770,7
81,5,6
3,5²96
Tiền Giang
ĐầuSốĐuôi
0,4,600,1
0,1,7,811
3,42
32,6
6,740,2,5,6²
45
3,4²60,4
7,871,4,7,8
781,7
9
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG - 12/04/2026
Chủ nhậtKon TumKhánh HòaHuế
Giải tám
12
07
95
Giải bảy
433
043
526
Giải sáu
936172700125
301618871983
233275866707
Giải năm
7027
2307
7721
Giải tư
48925887471219764812818254635145638
72175234129007615311539348942068512
40493273089922447021122045972459624
Giải ba
9911155025
1556785488
1741884124
Giải nhì
48895
14837
10657
Giải nhất
16646
00392
09486
Giải ĐB
003667
732501
303904
Kon Tum
ĐầuSốĐuôi
07
1,2²11,5,6
5²,72
3,833
6,74
152²,9
1,764
072,4,6,9
83
5,79
Khánh Hòa
ĐầuSốĐuôi
1,7²02
1,2²,610,1
021²,9
4,734,8
343
57
761,7
5,670²,3,6,8
3,7,888
29
Huế
ĐầuSốĐuôi
4²,7,80
81
1²,4²,623
239
40²,2²
759
62,8²
70,5
80,1
3,59
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - 12/04/2026
Chủ nhậtMiền Bắc
Giải ĐB
24204
Giải nhất
85603
Giải nhì
3863360657
Giải ba
861595339889820485740030727917
Giải tư
5568366238445731
Giải năm
707397504249443072707913
Giải sáu
097494880
Giải bảy
57711680
Miền Bắc
ĐầuSốĐuôi
3,4,702,3,5,7,8²
3,6,713,7
026
0,1,330,1,3,7
4,940,4,7,9
0,7²,95
2,861
0,1,3,470,1,5²,9
86,9
4,7,894,5