KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 03/11/2026
Thứ baBạc LiêuBến TreVũng Tàu
Giải tám
36
98
71
Giải bảy
779
804
011
Giải sáu
091730259502
039606759929
476872982154
Giải năm
2732
7723
7473
Giải tư
89286789295274282506530586720668560
26039775811947558160119153893908332
98554618940266237726309926252597310
Giải ba
9187104306
0372760220
0325155533
Giải nhì
83610
05699
20340
Giải nhất
20792
83769
14785
Giải ĐB
740088
069612
958806
Bạc Liêu
ĐầuSốĐuôi
2,6²01,6
0,717
5,920,3,4,9
2,63
24
852
060²,3,8
1,971
6,885,8
292,7
Bến Tre
ĐầuSốĐuôi
402,6
2,518
0,3,7,921,3
2,9²32
40
51,7²
0,969
5²72
189
6,8,992,3²,6,9
Vũng Tàu
ĐầuSốĐuôi
601,4
0,111,5,7
5,626,9
333,7
045²,9
1,4²52,8
2,860,2
1,37
586,9
2,4,89
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 02/11/2026
Thứ haiCà MauTP. HCMĐồng Tháp
Giải tám
95
92
33
Giải bảy
205
389
264
Giải sáu
287588380717
204894606759
904404785780
Giải năm
3344
7768
6897
Giải tư
38698920569665160552627767805575107
07280960793045227723550378657932043
04419647052649289326254787864590492
Giải ba
3673382703
2698785327
1491299312
Giải nhì
04515
64302
25593
Giải nhất
43685
13218
33107
Giải ĐB
068695
247230
022321
Cà Mau
ĐầuSốĐuôi
3,5,70
5,715
25
3,830,3
444
1,2,5,650,1,5,7,8,9²
65,7
5,670,1
583,9
5²,89
TP. HCM
ĐầuSốĐuôi
203,6,8
81
3,720,5,9
0,732,4
3,84
2,95
0,86
9²72,3,8
0,7,981,4,6
295,7²,8
Đồng Tháp
ĐầuSốĐuôi
5,708
2²,912
1,621²,9²
333,9
4,544,6
50,4
462
8²70,9
087²
2²,3,791
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 01/11/2026
Chủ nhậtKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
Giải tám
80
34
11
Giải bảy
215
501
405
Giải sáu
238515626715
407753362568
376736471062
Giải năm
6895
9242
2375
Giải tư
96362321555750025277095425124540603
53152922085578113988164540386434904
37682865143189245120412344957198282
Giải ba
4234211825
2999743718
8336048748
Giải nhì
78193
50691
57940
Giải nhất
21306
12650
43586
Giải ĐB
426477
987826
455065
Kiên Giang
ĐầuSốĐuôi
0,3,600,8
5²1
524²,6²
30,9
2²,54
551²,2,4,5,8,9
2²60
7²77²
0,58
3,59
Tiền Giang
ĐầuSốĐuôi
1,4,805
810,8,9
624,5
4,63
240,3,5,6
0,2,45
4,862,3
777,9
1,880,1,6,8
1,79
Đà Lạt
ĐầuSốĐuôi
502,4,6
1,411,7
026,8²,9
43
0,7,841,3
50,6,7
0,2,5,768
1,574,6
2²,684
29
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 31/10/2026
Thứ bảyBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
Giải tám
78
70
54
39
Giải bảy
165
938
414
725
Giải sáu
629815119824
592311947662
432880655809
007915592765
Giải năm
7175
9959
7424
3202
Giải tư
13992344345999408408170945363859817
99404549897656933543187171249969927
50991321125587330799705628666396006
87562893070872345179893634689733434
Giải ba
0128323376
7240871621
1069633437
7205668951
Giải nhì
94142
80324
17586
97736
Giải nhất
69965
40595
56150
51251
Giải ĐB
529252
852892
351678
897978
Bình Phước
ĐầuSốĐuôi
80
1,711
424,5,9
4,838
242,3,9²
256²,7
5²67
5,6,871
380,3,7,9
2,4²,89
Hậu Giang
ĐầuSốĐuôi
4,807
712
1,3,4,726,9
832,4
340,2,9
959
2,96
071,2
980,3
2,4,5,995,6,8,9
Long An
ĐầuSốĐuôi
6,905
2,419
4,821,6
736,7
41,2,5
0,456
2,3,560,8,9
3,873
682,7
1,6,990,9
TP. HCM
ĐầuSốĐuôi
2,70
15²
3,520,6
4,6,932,6
43
1²,6,952,6
2,3,563,5
8,9²70,9
87
793,5,7²
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 30/10/2026
Thứ sáuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
Giải tám
17
70
65
Giải bảy
729
187
069
Giải sáu
502348109731
964566261186
792032164789
Giải năm
0575
6244
4927
Giải tư
51129158636856439478860669015734856
21282751385640670027174935657116084
44709884888313478182859376629172174
Giải ba
6102199669
2045336063
1044587975
Giải nhì
82416
31667
22225
Giải nhất
45874
24642
75695
Giải ĐB
540657
501493
150822
Bình Dương
ĐầuSốĐuôi
01
0,6,712,3
1,3,9²2
132,6
46,7
6,7²57
3,4,6,961,5,6
4,5,871,5²
87
92²,6
Trà Vinh
ĐầuSốĐuôi
607
17
6,724,8
835,6,9²
2,4,544,8
354
3,760,2,8
0,172,6,8
2,4,6,783
3²9
Vĩnh Long
ĐầuSốĐuôi
902
619
0,2,5,722,8
4,73
543,7
52,4,6,7,9
5,961
4,572,3
2,8,988
1,590,6,8
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 29/10/2026
Thứ nămAn GiangBình ThuậnTây Ninh
Giải tám
96
65
15
Giải bảy
107
853
009
Giải sáu
015975007146
435153020187
096993019684
Giải năm
5786
2339
1293
Giải tư
65401145426940109377849101243120492
12851131812841949539991802898412654
67466138996942437310028252892419895
Giải ba
5858030357
0078240831
4965719614
Giải nhì
50872
52192
10417
Giải nhất
37166
62176
26571
Giải ĐB
111082
103424
375284
An Giang
ĐầuSốĐuôi
0,1²,700,1,8
010²,3
24,7,8,9
13
2,64
7,95
664,6,8,9
2,770,5,7
0,2,68
2,695
Bình Thuận
ĐầuSốĐuôi
208
913,5²,8
420,8,9
1,9²35
42,5,8
1²,3,456
567
678
0,1,2,4,78
291,3²
Tây Ninh
ĐầuSốĐuôi
1,901
0,4,5,710,7
4²,52
39
41,2²,8²
751,2,9
6,966
171,5
4²8
3,5,990,6,9
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 28/10/2026
Thứ tưCần ThơSóc TrăngĐồng Nai
Giải tám
59
17
40
Giải bảy
043
358
025
Giải sáu
700115043205
360352050447
461329232386
Giải năm
2295
6328
6993
Giải tư
63510358841469059504545044393842228
80382879855336846857456907284615940
95005790104682204854811832486824144
Giải ba
0254136560
9775298350
1592636115
Giải nhì
81976
23299
11032
Giải nhất
71298
40919
02383
Giải ĐB
155455
784850
220019
Cần Thơ
ĐầuSốĐuôi
1,4²,501,6,9
010,4
82
834
1,340²,8
5,950,5,9
067
67
482,3,9
0,5,895
Sóc Trăng
ĐầuSốĐuôi
3,504,5²,9
7,91
825,8
30
0,6,74
0²,2,7,850,8
864
71,4,5
2,582,5,6
0,991,9
Đồng Nai
ĐầuSốĐuôi
501,4
0,3,5,91
2,3,5,622,3
231,2,8²,9
0,444,5
450,1,2
862,8
7
3²,686
391
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 27/10/2026
Thứ baBạc LiêuBến TreVũng Tàu
Giải tám
95
15
37
Giải bảy
176
808
404
Giải sáu
295916785243
989739989627
899554658090
Giải năm
4093
7695
6661
Giải tư
97943545216360098280784015051955513
67765673027522561977913019030931238
87247679226470885592488325181861025
Giải ba
2755935637
5099806468
5323061459
Giải nhì
46676
16037
32554
Giải nhất
43629
89967
96217
Giải ĐB
755986
802576
050914
Bạc Liêu
ĐầuSốĐuôi
0,100,8
3,910,2
1,92
731,4²,9
3²4
9²59
67²,8
6²,873
0,687
3,591,2,5²
Bến Tre
ĐầuSốĐuôi
1,2,8,90
510
5,720
7,83
4
51,2,6,9
5,7,867
6,772,3,6,7,9
80,3,6,9²
5,7,8²90
Vũng Tàu
ĐầuSốĐuôi
4,803,9
4,7,816
2,522,3,9
0,2,73
740,1,5
4,952,6,9
1,56
71,3,4
80,1
0,2,595
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 26/10/2026
Thứ haiCà MauTP. HCMĐồng Tháp
Giải tám
67
74
46
Giải bảy
961
010
770
Giải sáu
203055431489
345296873427
170528286898
Giải năm
6468
3987
1682
Giải tư
87410614234433234318214733660828649
78899134216912262142488879054068727
07328631148400511826104697020757564
Giải ba
6498084581
7944635158
8300188374
Giải nhì
27463
54677
90107
Giải nhất
83940
78600
63631
Giải ĐB
929097
472899
987692
Cà Mau
ĐầuSốĐuôi
801,3,4,8
0,816,8
323
0,232,4,6,7
0,3,94
5
1,3,7,86
376,9
0,1,980,1,6
794,8
TP. HCM
ĐầuSốĐuôi
000,1,4
012
1,2,7²22,4,5
3
0,2,647
2,85
64
4,772²,7,8²
7²85
9²99²
Đồng Tháp
ĐầuSốĐuôi
1,5²,7²07
410,3
6,8²28,9
13
641,6,7
50²
4,962,4
0,470²
282²,9
2,896
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 25/10/2026
Chủ nhậtKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
Giải tám
37
45
59
Giải bảy
222
847
631
Giải sáu
363313656146
389865899240
773006415002
Giải năm
0340
5156
9837
Giải tư
93779443431398864590131555365521803
07870929001179629443992008456693699
81708096323803752089898317768316565
Giải ba
5275193988
7606579867
3806766306
Giải nhì
39977
69597
14938
Giải nhất
15201
41398
04832
Giải ĐB
729510
083816
400467
Kiên Giang
ĐầuSốĐuôi
1,301,4,9
010,5
222
3,730,3,4
0,3,64
1,5²55²,6
564
7,973,7
8²88²
097
Tiền Giang
ĐầuSốĐuôi
0²00²,4,7
61
2
34
0,3,5,74
654,6
5,6,761,5,6,9
074,6,9
989²
6,7,8²,998,9
Đà Lạt
ĐầuSốĐuôi
2,6,803
13²,4
20,3²
0,1²,2²,7²,838
14
956
5,7²60
73²,6²
3,980,3
95,8
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 24/10/2026
Thứ bảyBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
Giải tám
16
92
52
51
Giải bảy
900
924
802
554
Giải sáu
793881639825
159815804395
626087465193
678130566237
Giải năm
8962
8129
6823
1148
Giải tư
68564542750195197084562326810554538
18285944773047711450490003513584831
58815005541663120888712281141358658
97890295671905313566977603603571847
Giải ba
8865749157
6549049542
6364595566
9016937660
Giải nhì
04208
28029
88450
28385
Giải nhất
40969
68686
09285
28505
Giải ĐB
940745
361620
372036
698440
Bình Phước
ĐầuSốĐuôi
0,5,800
615
523,6
2,8²36
546,8
1,7²50,2,4,7
2,3,4,961
575²
480,3²
96
Hậu Giang
ĐầuSốĐuôi
000,2,5,8,9
13
0,4,9²24,9
1,53
242
053,8,9
68
7²77²
0,5,689
0,2,5,892²
Long An
ĐầuSốĐuôi
205,6
3,513
3,820,5
1,631,2,9
5,645
0,2,4,851,4,8
0,663,4,6
7
5,882,5,8
39
TP. HCM
ĐầuSốĐuôi
504,6²,9
15,8
2
5,735
0,7,845
1,3,4,650,3,8
0²,6,7,965,6
73,4,6
1,584
096
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 23/10/2026
Thứ sáuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
Giải tám
55
11
58
Giải bảy
039
544
560
Giải sáu
541345943708
445122508598
287159385468
Giải năm
2781
7134
2634
Giải tư
79667481626015955000978141713687571
84743556857582897342211550556001979
94932715197111487992763116690183511
Giải ba
6543829608
6151714913
4655095996
Giải nhì
15306
36155
51649
Giải nhất
28717
64640
83056
Giải ĐB
370218
177413
138051
Bình Dương
ĐầuSốĐuôi
0,6,8²00
3,4,7,817,8
26
6,8,931
41,9
5,955
2,760,3
171,6
180²,1,3
493,5
Trà Vinh
ĐầuSốĐuôi
04,5,6
1,3²,711,5
824
431²,4
0,2,3,443,4
0,1,5²55²,8
06
971
582,9
897
Vĩnh Long
ĐầuSốĐuôi
105,6
1²,4,910,1²,5,7
23,9
2,4,83
941,3
0,1,6,85
0,865,9
17
83,5,6
2,691,4
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 22/10/2026
Thứ nămAn GiangBình ThuậnTây Ninh
Giải tám
45
15
59
Giải bảy
236
048
133
Giải sáu
555987618815
736618364458
014863323319
Giải năm
8978
9485
8807
Giải tư
95385589559762215985762324917902287
49445719442245192254971034962757440
80107547496485841700351749178679270
Giải ba
8072475976
0026118326
3765214960
Giải nhì
50113
97974
40234
Giải nhất
50418
10401
03697
Giải ĐB
456865
454685
058734
An Giang
ĐầuSốĐuôi
0
3,5,816
2,422,3
2,631
542
5,951,4,5,6,8²
1,563,7
6,8,978
5²,781,7
95,7
Bình Thuận
ĐầuSốĐuôi
1,304
510,5,6
6,72
630
0,4,5,844,5,7
1,4,851,4,8²
1,662,3,6
472
5²84,5
9
Tây Ninh
ĐầuSốĐuôi
0,7²00,6,7
91
23,5
2,3,4²33
8,943²,7
2,8,95
068
0,470²,9
684,5
791,4,5
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 21/10/2026
Thứ tưCần ThơSóc TrăngĐồng Nai
Giải tám
96
80
80
Giải bảy
780
404
978
Giải sáu
246974626945
910322253835
828621934213
Giải năm
8117
5410
3788
Giải tư
40533987587453919950140909341740422
27998070635550472238573392069139704
68045314815844276365680608331679783
Giải ba
2352553660
1665523251
8002985860
Giải nhì
95710
45994
70444
Giải nhất
32185
74007
66517
Giải ĐB
934817
281682
041493
Cần Thơ
ĐầuSốĐuôi
01,5,6,8,9
0,7²1
2,522,6
3,933
54
0,852,4,8
0,2,969
71²
0,585
0,693,6
Sóc Trăng
ĐầuSốĐuôi
3,4²,701,8
015,9
528
5,8,930,6
40²,9
1,552,3,5
36
70
0,283,9
1,4,893
Đồng Nai
ĐầuSốĐuôi
06²,8
3,6,718
924
31,8,9²
2,4,544
54,6
0²,561,8
871
0,1,3,6,887,8
3²92
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 20/10/2026
Thứ baBạc LiêuBến TreVũng Tàu
Giải tám
90
33
91
Giải bảy
702
272
583
Giải sáu
943404700332
411137779526
967264420557
Giải năm
2533
9664
9322
Giải tư
35687376256377282433253742429981345
97050570923467911483995796332395277
08191171594882441937277079502556892
Giải ba
7072760872
7984793922
7742511244
Giải nhì
80680
43329
66573
Giải nhất
43242
07672
00144
Giải ĐB
565770
213684
319542
Bạc Liêu
ĐầuSốĐuôi
207²,8,9
1
5,720,3,4,7²
2,3²,433²
2,543,7
52,4
6
0²,2²,472,8
0,78
0,999
Bến Tre
ĐầuSốĐuôi
05
111
2,3,6,922,7²,9
332,3,8
746,8
05
462
2²,7²,9²74,7²
3,48
292,7²
Vũng Tàu
ĐầuSốĐuôi
70
19²
2,4,5²22,4²,7,9
737,8
2²,4²42,4²
7,952²
6
2,370,3,5
38
1²,295
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 19/10/2026
Thứ haiCà MauTP. HCMĐồng Tháp
Giải tám
51
20
70
Giải bảy
377
585
163
Giải sáu
631073094406
942854990311
237598193054
Giải năm
5630
4598
7195
Giải tư
72217989199240438610031407821957166
67735340734866754437553006541060091
95307019890044606999368926556634187
Giải ba
5744543066
8284964610
8328481890
Giải nhì
06374
15175
64256
Giải nhất
38428
17912
44126
Giải ĐB
519539
091891
813616
Cà Mau
ĐầuSốĐuôi
4,6,901²,3,4
0²,7,9²15
82
0,93
0,540,7
154
6²60,6²
4,771,7
82
90,1²,3
TP. HCM
ĐầuSốĐuôi
000,1²,2
0²,1,211,9²
0,821
5,737
94
53,7,8
76
3,573,6
582,9
1²,8,994,9
Đồng Tháp
ĐầuSốĐuôi
707,9
6,91
629
36
645,8
4,657,9
3,661,2,4,5,6
0,570,8
4,7,98
0,2,5,991,8,9
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 18/10/2026
Chủ nhậtKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
Giải tám
43
10
40
Giải bảy
782
334
171
Giải sáu
816513446305
262792193783
153665248335
Giải năm
5350
8883
4565
Giải tư
07755736496128182092387998762119241
79864432229828843147384340142588582
55888480770772548150468918998061585
Giải ba
2067933439
3548918042
1205991722
Giải nhì
86727
89058
15913
Giải nhất
63200
87589
52444
Giải ĐB
316954
425917
761867
Kiên Giang
ĐầuSốĐuôi
0,500,5
12,4,8
1,728,9
934
1,3,4,944,5
0,4,550,5,6
56
972
1,28
2,993,4,7,9
Tiền Giang
ĐầuSốĐuôi
01
0,7,91
2,5,722,4,8
4²38²
2,743²,6
852
46
71,2,4
2,3²,8,9²85,8
91,8²
Đà Lạt
ĐầuSốĐuôi
04,5,8
317,9
2,4,522
5,631
0,442,4
0,952,3,6,8
5,763
1,776,7
0,5,888
195
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 17/10/2026
Thứ bảyBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
Giải tám
88
99
63
47
Giải bảy
022
484
398
262
Giải sáu
217433040125
485637105390
224451500826
663563500337
Giải năm
0245
9680
4611
0788
Giải tư
67401399291877459401509864576273659
76876796255158323079769949159589759
72113020162338777083914010031909820
34507472729379289283367905785516148
Giải ba
6912443523
1854762826
8509745560
8027921331
Giải nhì
15669
80594
50247
99287
Giải nhất
25093
62572
27805
14485
Giải ĐB
057842
235118
622870
590803
Bình Phước
ĐầuSốĐuôi
1²,40
10²
2,3,4,5,922,4,6
32,9
2,540,2,7²
952,4
2,968
4²7
6,888
392,5,6
Hậu Giang
ĐầuSốĐuôi
01,8,9
0,81
5,627
38
748,9²
6,952,9
62,5,7
2,6,974
0,3,481
0,4²,5,995,7,9
Long An
ĐầuSốĐuôi
1,502,5,6,7
1,3,6,910,1
0,62
31,6,8
4,744
050
0,361,2
074,8,9
3,789
7,891
TP. HCM
ĐầuSốĐuôi
3,705,9
13
26,7,9
1,5,730,8
7,84
0,553,5,8
26
2,970,3,4,8
3,5,7,884,8
0,297
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 16/10/2026
Thứ sáuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
Giải tám
73
26
34
Giải bảy
639
869
090
Giải sáu
447637728866
080128106490
660839130023
Giải năm
8458
6072
9722
Giải tư
83646890431169478748077287040090859
83873172786173004390473570656937541
12367488317631996964230910861954921
Giải ba
1367040718
1978520116
0201898718
Giải nhì
07911
11124
44754
Giải nhất
98104
60856
23288
Giải ĐB
441166
662340
262014
Bình Dương
ĐầuSốĐuôi
0,400,7
1,811
827
934,7
3,6,840,9
8,95
6²64,6²,7
0,2,3,67
81,2,4,5
493,5
Trà Vinh
ĐầuSốĐuôi
101,3,4,9²
0,610,4
4,627
037
0,142
6,758
9²61,2,5
2,3,875
587
0²96²
Vĩnh Long
ĐầuSốĐuôi
809
3,4,8²,9²12,3,9
1,2,322
1,431,2
41,3,5,6
45
4,76
76
880,1²,8
0,191²
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 15/10/2026
Thứ nămAn GiangBình ThuậnTây Ninh
Giải tám
64
44
77
Giải bảy
742
741
775
Giải sáu
563095509992
595205100622
914824402642
Giải năm
4335
7593
5423
Giải tư
64905357797869864005900790536098571
20237769950260724767125841870274839
41713600349023742768617266079778798
Giải ba
0838434163
3101774460
8601307895
Giải nhì
63628
20139
74151
Giải nhất
15326
84278
30501
Giải ĐB
120192
785898
636638
An Giang
ĐầuSốĐuôi
5²03,5,6
17
6,824,9²
0,536
246,8
050²,3
0,3,462
1,9²7
482,9
2²,897²
Bình Thuận
ĐầuSốĐuôi
2,701,6
0,714
220,2,5
7,9²39
1,444,8
259
0,76
870,1,3,6
487,9
3,5,893²
Tây Ninh
ĐầuSốĐuôi
104
3²10,5
3,624
4,7,831²,2
0,2,843
157,9
862
5,773,7,9
83,4,6,9
5,7,89
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 14/10/2026
Thứ tưCần ThơSóc TrăngĐồng Nai
Giải tám
13
81
56
Giải bảy
745
384
054
Giải sáu
782778668397
693088567244
253666684420
Giải năm
9531
4250
2491
Giải tư
34148276822995574244383556109957086
17961513434380491334313688833404448
42005686429318840838842830219706450
Giải ba
5931034240
4021949636
5936737080
Giải nhì
25090
65962
91506
Giải nhất
32895
81651
56963
Giải ĐB
589130
483213
953606
Cần Thơ
ĐầuSốĐuôi
01,3,4,9
0,313
728
0,131
0,4,5,844
5²54,5²,9
666,8
72,9
2,684
0,5,7,999
Sóc Trăng
ĐầuSốĐuôi
403,5
3,915,6,8
26
0,4²,631,4
3,4,840,3²,4,8
0,1,65
1,2,863,5
7
1,484,6
91
Đồng Nai
ĐầuSốĐuôi
5,6²02,5,8
19
024
6,836,8
245
0,4,650
3,7,860²,3,5
76,9
0,3,883,6,8
1,79
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 13/10/2026
Thứ baBạc LiêuBến TreVũng Tàu
Giải tám
62
78
59
Giải bảy
679
955
628
Giải sáu
890218050661
037142334063
906332118011
Giải năm
6478
7365
1992
Giải tư
77549007951430149634914324798789844
67070380340651288164379693409791471
31975893783726677391136244499249857
Giải ba
3224424580
1145566207
8636458373
Giải nhì
57582
70021
32678
Giải nhất
95407
04541
26038
Giải ĐB
191384
542064
056006
Bạc Liêu
ĐầuSốĐuôi
1,2,5,708
10,6
20,3,6,8
2,43
4²,943,4²,8
50,9
1,26
8,970,8
0,2,4,787
594,7
Bến Tre
ĐầuSốĐuôi
707
212,4,7²
121
3,433,6
143,6²
5²55²,6
3,4²,5,96
0,1²,870,9
87
796
Vũng Tàu
ĐầuSốĐuôi
60
1²11²,9
4,829²
836,7
42,6
7,957
3,4,660,6
3,5,8²75
82,3,7²
1,2²95
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 12/10/2026
Thứ haiCà MauTP. HCMĐồng Tháp
Giải tám
91
91
92
Giải bảy
327
029
399
Giải sáu
686762518256
845120172393
628685772433
Giải năm
4465
6811
8166
Giải tư
68184178568998491666410687401659548
65873981341698650949916804058943031
23521666437705168214685170527889318
Giải ba
5107130777
0685581447
5984153745
Giải nhì
60885
81033
91713
Giải nhất
28250
14385
98614
Giải ĐB
683310
290770
725063
Cà Mau
ĐầuSốĐuôi
01,5
0,615,7,9
72
3
848²
0,1,6²56,8
5,6,7,861,5²,6
1,772,6,7
4²,584,6
19
TP. HCM
ĐầuSốĐuôi
07,8
1,711,3,5,9
92
1,3,433,7,9
7,943
1,555,8
68
0,371,4
0,5,6,98
1,392,4,8
Đồng Tháp
ĐầuSốĐuôi
0
3,4²,7,812,4,5
129
331,3,4,6
1,3,541²
154
3,666,8
7,871,7
681,7
2,999
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 11/10/2026
Chủ nhậtKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
Giải tám
80
05
18
Giải bảy
287
181
265
Giải sáu
328838524980
948939459037
220700148403
Giải năm
1358
4999
9003
Giải tư
42596004794144198399973093265040600
23160930770637870206286362321191460
07013637175447368173242709938450309
Giải ba
9497363766
3346851443
1118893405
Giải nhì
21904
58726
62738
Giải nhất
17554
77763
44521
Giải ĐB
667748
228460
102253
Kiên Giang
ĐầuSốĐuôi
0,4,900,5,8²
14
25
37
1,840,5
0,2,4,85
666,9
3,978
0²,7,884,5,8
6,990,7,9
Tiền Giang
ĐầuSốĐuôi
5,606²
111,8
62
6,734,6
3,54
50,4
0²,3,860,2,3
7,873,7
1,986,7
998,9
Đà Lạt
ĐầuSốĐuôi
3²,5,7,907
3,4,7,812
12
830²,1,5,7²
41,8
350,6
56
0,3²70,1
4,881,3,8
90
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 10/10/2026
Thứ bảyBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
Giải tám
88
53
69
96
Giải bảy
624
469
244
725
Giải sáu
387742559736
919232171075
357158138198
395239144285
Giải năm
5727
3737
9942
9354
Giải tư
84377622261489372264683582942867569
80596020774183236255236091408075950
04817388547729521731379488871353814
26861705167028311000697657082176949
Giải ba
5050161080
6564644345
8671742802
5781189681
Giải nhì
23051
73432
82006
46458
Giải nhất
78662
83105
01820
81024
Giải ĐB
206606
900389
306427
517827
Bình Phước
ĐầuSốĐuôi
1,608
10,5
4,6,7,826
639
42,6
1,5,855
2,4,960,2,3
7²72,7²
0,882,5,8
396
Hậu Giang
ĐầuSốĐuôi
5,905,8
71
23²,9
2²,735
5,64
0,3,550,4,5,7
964,9
5,771,3,7
0,98
2,690,6,8
Long An
ĐầuSốĐuôi
2,602
3²,4,7²13,7
0,720,4
131²
2,4,841,4,5
459
960
171²,2
84,9
5,896
TP. HCM
ĐầuSốĐuôi
000
1,4,611,2,6,8
1,4,5,725
38
941,2,5
2,4,852,6,8
1,561,9
72
1,3,585
694
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 09/10/2026
Thứ sáuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
Giải tám
24
70
28
Giải bảy
357
912
816
Giải sáu
063864412459
486231927237
445999586602
Giải năm
6042
1814
9201
Giải tư
62335102486680994607483988625956294
87828802278719147571032857049556164
94894871096710830092969141127189850
Giải ba
4527104162
4160667223
1895249213
Giải nhì
80438
12926
29631
Giải nhất
61592
51287
64433
Giải ĐB
556557
364953
120550
Bình Dương
ĐầuSốĐuôi
7,90
14,7
424,6,9
5,8²3
1,2,842,9
7²,9²53
26
170,5²
83²,4,9
2,4,890,5²
Trà Vinh
ĐầuSốĐuôi
607
2,417,9
3,6,7,821,6,9
732,5
41,6
358,9
2,460,2
0,172,3,8
5,782
1,2,59
Vĩnh Long
ĐầuSốĐuôi
1,2,8,905²
3,4,610,3,7
820,5,9
1,331,3
41,9
0²,2,8,95
61
17
80,2,5
2,490,5
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 08/10/2026
Thứ nămAn GiangBình ThuậnTây Ninh
Giải tám
37
03
54
Giải bảy
138
739
489
Giải sáu
611821866073
399550700902
330844859749
Giải năm
5578
5767
9557
Giải tư
54296645207111063339295374730978610
71461139776082431229319172388375442
45272082884199140417209595961868834
Giải ba
8262647142
8649521687
7451788638
Giải nhì
75890
62336
35606
Giải nhất
56163
86106
15569
Giải ĐB
924168
088061
999472
An Giang
ĐầuSốĐuôi
901²,2,9
0²,81
0,624
7²,8,936,7
24
5
3,862,8,9
3,873²
681,3,6,7
0,690,3
Bình Thuận
ĐầuSốĐuôi
2,3,607
716²
4,920,4
6,930,8
242
59²
1²,760,3
0,771,6,7,8
3,78
5²92,3
Tây Ninh
ĐầuSốĐuôi
6,80
7²,819
27²
4,83
943,5
4,7,958
960
2²71²,5
5,8,980,1,3,8
194,5,6,8
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 07/10/2026
Thứ tưCần ThơSóc TrăngĐồng Nai
Giải tám
96
49
73
Giải bảy
799
022
905
Giải sáu
948605775362
103607683280
072128671147
Giải năm
8166
9313
0767
Giải tư
99177776959145084176526568700502124
89519944204068724939520646963741294
67186874070532430505038429667574999
Giải ba
2256467685
6691396817
8173014703
Giải nhì
24013
76240
54142
Giải nhất
07109
63901
03113
Giải ĐB
011844
308223
105684
Cần Thơ
ĐầuSốĐuôi
5,905
31
426
31
442,4,6
0,650,8,9
2,4,665,6,7,8,9
6,7²77²
5,68
5,6,990,9
Sóc Trăng
ĐầuSốĐuôi
102,4,8
3²,7,910
0,2,322
6,7,931²,2
0,946,9
5
4,863
71,3,8
0,786
491,3,4
Đồng Nai
ĐầuSốĐuôi
3,5²,703
312
1,424²
030,1,7
2²,742,8
50²,7
7²68
3,570,4,6²
4,68
999
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 06/10/2026
Thứ baBạc LiêuBến TreVũng Tàu
Giải tám
55
93
86
Giải bảy
296
673
555
Giải sáu
649258503288
001955114739
376263957154
Giải năm
9682
9696
4694
Giải tư
94160994410556192826840157682517010
73407970924435167708429319181310072
70058848410019267127742049312452583
Giải ba
6731136310
6440877513
1848285541
Giải nhì
09670
90217
31854
Giải nhất
74907
96438
32303
Giải ĐB
507180
132459
914112
Bạc Liêu
ĐầuSốĐuôi
701²,5,6,7,8
0²,1,511,4,6
5,628,9
3
14
0,551,2,5
0,162,9
070
0,2,888
2,69
Bến Tre
ĐầuSốĐuôi
7,8²0
1,3²,7,911,3,5
27,9
1,8,931²,7,9
4
1,95
69
2,370,1
80²,3
2,3,691,3,5
Vũng Tàu
ĐầuSốĐuôi
3,40
214²
4,721,6,8,9
30,8
1²40,2,5²,9
4²,5,855,9
268
72
2,3,685
2,4,59
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN NAM - 05/10/2026
Thứ haiCà MauTP. HCMĐồng Tháp
Giải tám
79
59
19
Giải bảy
082
674
782
Giải sáu
170939427583
670965199382
249958570033
Giải năm
1065
2393
1490
Giải tư
97520037981976976864633357312067518
44118390557597455336550277025303612
44390562940039349150451588101208550
Giải ba
2086543533
9909275676
1517556449
Giải nhì
02682
10842
37527
Giải nhất
00496
99882
73680
Giải ĐB
030118
750136
555738
Cà Mau
ĐầuSốĐuôi
902²
8²1
0²24,8²
3,533,8
246
53,6²
4,5²,969
97
2²,381²,9
6,890,6,7
TP. HCM
ĐầuSốĐuôi
90
2,8,91
721,4,8²,9
6²35,9
247²
3,5,955
63²,7
4²,672
2²81
2,390,1,5
Đồng Tháp
ĐầuSốĐuôi
05²,8,9²
2,91
721,8
3,833,9
949
0²,7,857
6
572,5
0,283,5
0²,3,4,991,4,9

Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Nam — Tra cứu nhanh

Trang Sổ Kết Quả XSMN tổng hợp tất cả kết quả xổ số Miền Nam trong 30 ngày gần nhất, sắp xếp theo thứ tự ngày mới nhất trước. Mỗi ngày hiển thị đầy đủ bảng kết quả (từ Giải tám đến Giải Đặc Biệt) cùng bảng phân tích đầu đuôi cho tất cả các đài quay.

Sử dụng các tab 10 ngày, 30 ngày, 60 ngày, 90 ngày để thay đổi khoảng thời gian tra cứu. Dữ liệu được cập nhật tự động sau mỗi kỳ quay.