NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2068

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T75/8Kỷ MùiLưu NiênMãnNữ
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
CN6/8Canh ThânTốc HỷBình
03/09T27/8Tân DậuXích KhẩuĐịnhNguy
04/09T38/8Nhâm TuấtTiểu CátChấpThất
05/09T49/8Quý HợiKhông VongPháBích
06/09T510/8Giáp TýĐại AnNguyKhuê
07/09T611/8Ất SửuLưu NiênThànhLâu
08/09T712/8Bình DầnTốc HỷThuVị
09/09CN13/8Đinh MãoXích KhẩuKhaiMão
10/09T214/8Mậu ThìnTiểu CátBếTất
11/09T315/8Kỷ TỵKhông VongKiếnChủy
12/09T416/8Canh NgọĐại AnTrừSâm
13/09T517/8Tân MùiLưu NiênMãnTỉnh
14/09T618/8Nhâm ThânTốc HỷBìnhQuỷ
15/09T719/8Quý DậuXích KhẩuĐịnhLiễu
16/09CN20/8Giáp TuấtTiểu CátChấpTinh
17/09T221/8Ất HợiKhông VongPháTrương
18/09T322/8Bình TýĐại AnNguyDực
19/09T423/8Đinh SửuLưu NiênThànhChẩn
20/09T524/8Mậu DầnTốc HỷThuGiác
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T625/8Kỷ MãoXích KhẩuKhaiCang
22/09T726/8Canh ThìnTiểu CátBếĐê
23/09CN27/8Tân TỵKhông VongKiếnPhòng
24/09T228/8Nhâm NgọĐại AnTrừTâm
25/09T329/8Quý MùiLưu NiênMãnMỹ
26/09T41/9Giáp ThânTiểu CátMãn
27/09T52/9Ất DậuKhông VongBìnhĐẩu
28/09T63/9Bình TuấtĐại AnĐịnhNgưu
29/09T74/9Đinh HợiLưu NiênChấpNữ
30/09CN5/9Mậu TýTốc HỷPhá

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2068

02/09 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 06/09 (Đại An, Giáp Tý) • 08/09 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 12/09 (Đại An, Canh Ngọ) • 14/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 18/09 (Đại An, Bình Tý) • 20/09 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 24/09 (Đại An, Nhâm Ngọ) • 28/09 (Đại An, Bình Tuất) • 30/09 (Tốc Hỷ, Mậu Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2068

03/09 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 05/09 (Không Vong, Quý Hợi) • 09/09 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 11/09 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 15/09 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 17/09 (Không Vong, Ất Hợi) • 21/09 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 23/09 (Không Vong, Tân Tỵ) • 27/09 (Không Vong, Ất Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2068

Ngày Âm Lịch:5-8-2068

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyKỷ Mùi tháng Tân Dậu năm Mậu Tý

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2068
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2068
1
Thứ Bảy
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Mậu Tý
5
Ngày Kỷ Mùi - Tháng Tân Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2068
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2068 (Ngày 05 tháng 8, Mậu Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Kỷ Mùi thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Lộ Bàng Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Kỷ không nên phá đổ quyền, dễ bị nhục nhã. (Kỷ bất phá quyền phu khoa nhục)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Nữ (Bá (Dơi)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, an táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
18396081
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.