NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2068

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T44/7Mậu TýKhông VongThành
02/08T55/7Kỷ SửuĐại AnThuĐẩu
03/08T66/7Canh DầnLưu NiênKhaiNgưu
04/08T77/7Tân MãoTốc HỷBếNữ
05/08CN8/7Nhâm ThìnXích KhẩuKiến
06/08T29/7Quý TỵTiểu CátTrừNguy
07/08T310/7Giáp NgọKhông VongMãnThất
08/08T411/7Ất MùiĐại AnBìnhBích
09/08T512/7Bình ThânLưu NiênĐịnhKhuê
10/08T613/7Đinh DậuTốc HỷChấpLâu
11/08T714/7Mậu TuấtXích KhẩuPháVị
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
CN15/7Kỷ HợiTiểu CátNguyMão
13/08T216/7Canh TýKhông VongThànhTất
14/08T317/7Tân SửuĐại AnThuChủy
15/08T418/7Nhâm DầnLưu NiênKhaiSâm
16/08T519/7Quý MãoTốc HỷBếTỉnh
17/08T620/7Giáp ThìnXích KhẩuKiếnQuỷ
18/08T721/7Ất TỵTiểu CátTrừLiễu
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
CN22/7Bình NgọKhông VongMãnTinh
20/08T223/7Đinh MùiĐại AnBìnhTrương
21/08T324/7Mậu ThânLưu NiênĐịnhDực
22/08T425/7Kỷ DậuTốc HỷChấpChẩn
23/08T526/7Canh TuấtXích KhẩuPháGiác
24/08T627/7Tân HợiTiểu CátNguyCang
25/08T728/7Nhâm TýKhông VongThànhĐê
26/08CN29/7Quý SửuĐại AnThuPhòng
27/08T230/7Giáp DầnLưu NiênKhaiTâm
28/08T31/8Ất MãoXích KhẩuKhaiMỹ
29/08T42/8Bình ThìnTiểu CátBế
30/08T53/8Đinh TỵKhông VongKiếnĐẩu
31/08T64/8Mậu NgọĐại AnTrừNgưu

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2068

02/08 (Đại An, Kỷ Sửu) • 04/08 (Tốc Hỷ, Tân Mão) • 08/08 (Đại An, Ất Mùi) • 10/08 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu) • 14/08 (Đại An, Tân Sửu) • 16/08 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 20/08 (Đại An, Đinh Mùi) • 22/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 26/08 (Đại An, Quý Sửu) • 31/08 (Đại An, Mậu Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2068

01/08 (Không Vong, Mậu Tý) • 05/08 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 07/08 (Không Vong, Giáp Ngọ) • 11/08 (Xích Khẩu, Mậu Tuất) • 13/08 (Không Vong, Canh Tý) • 17/08 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 19/08 (Không Vong, Bình Ngọ) • 23/08 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 25/08 (Không Vong, Nhâm Tý) • 28/08 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 30/08 (Không Vong, Đinh Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2068

Ngày Âm Lịch:4-7-2068

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyMậu Tý tháng Canh Thân năm Mậu Tý

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2068
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2068
1
Thứ Tư
Tháng 7 năm Mậu Tý
4
Ngày Mậu Tý - Tháng Canh Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2068
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2068 (Ngày 04 tháng 7, Mậu Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Mậu Tý thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Tang Đố Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Tý không nên bói toán, dễ sinh tranh cãi. (Tý bất vấn quái tử hạt đương tranh)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thành Tốt
Ý nghĩa: Thành tựu, đạt được
Nên làm: Tất cả mọi việc tốt lành
Kiêng cữ: Ít kiêng
Nhị Thập Bát TúSao (Lộ (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
00214279
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.