NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 2060

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T47/8Đinh SửuXích KhẩuThànhChẩn
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T58/8Mậu DầnTiểu CátThuGiác
03/09T69/8Kỷ MãoKhông VongKhaiCang
04/09T710/8Canh ThìnĐại AnBếĐê
05/09CN11/8Tân TỵLưu NiênKiếnPhòng
06/09T212/8Nhâm NgọTốc HỷTrừTâm
07/09T313/8Quý MùiXích KhẩuMãnMỹ
08/09T414/8Giáp ThânTiểu CátBình
09/09T515/8Ất DậuKhông VongĐịnhĐẩu
10/09T616/8Bình TuấtĐại AnChấpNgưu
11/09T717/8Đinh HợiLưu NiênPháNữ
12/09CN18/8Mậu TýTốc HỷNguy
13/09T219/8Kỷ SửuXích KhẩuThànhNguy
14/09T320/8Canh DầnTiểu CátThuThất
15/09T421/8Tân MãoKhông VongKhaiBích
16/09T522/8Nhâm ThìnĐại AnBếKhuê
17/09T623/8Quý TỵLưu NiênKiếnLâu
18/09T724/8Giáp NgọTốc HỷTrừVị
19/09CN25/8Ất MùiXích KhẩuMãnMão
20/09T226/8Bình ThânTiểu CátBìnhTất
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T327/8Đinh DậuKhông VongĐịnhChủy
22/09T428/8Mậu TuấtĐại AnChấpSâm
23/09T529/8Kỷ HợiLưu NiênPháTỉnh
24/09T61/9Canh TýTiểu CátPháQuỷ
25/09T72/9Tân SửuKhông VongNguyLiễu
26/09CN3/9Nhâm DầnĐại AnThànhTinh
27/09T24/9Quý MãoLưu NiênThuTrương
28/09T35/9Giáp ThìnTốc HỷKhaiDực
29/09T46/9Ất TỵXích KhẩuBếChẩn
30/09T57/9Bình NgọTiểu CátKiếnGiác

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 2060

04/09 (Đại An, Canh Thìn) • 06/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 10/09 (Đại An, Bình Tuất) • 12/09 (Tốc Hỷ, Mậu Tý) • 16/09 (Đại An, Nhâm Thìn) • 18/09 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ) • 22/09 (Đại An, Mậu Tuất) • 26/09 (Đại An, Nhâm Dần) • 28/09 (Tốc Hỷ, Giáp Thìn)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 2060

01/09 (Xích Khẩu, Đinh Sửu) • 03/09 (Không Vong, Kỷ Mão) • 07/09 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 09/09 (Không Vong, Ất Dậu) • 13/09 (Xích Khẩu, Kỷ Sửu) • 15/09 (Không Vong, Tân Mão) • 19/09 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 21/09 (Không Vong, Đinh Dậu) • 25/09 (Không Vong, Tân Sửu) • 29/09 (Xích Khẩu, Ất Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-2060

Ngày Âm Lịch:7-8-2060

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyĐinh Sửu tháng Ất Dậu năm Canh Thìn

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 2060
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 2060
1
Thứ Tư
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 8 năm Canh Thìn
7
Ngày Đinh Sửu - Tháng Ất Dậu
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 2060
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/2060 (Ngày 07 tháng 8, Canh Thìn)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Đinh Sửu thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Bích Thượng Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Đinh không nên cạo đầu, chủ nhân bất lợi. (Đinh bất thế đầu, chủ nhân bất trường)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thành Tốt
Ý nghĩa: Thành tựu, đạt được
Nên làm: Tất cả mọi việc tốt lành
Kiêng cữ: Ít kiêng
Nhị Thập Bát TúSao Chẩn (Giun (Giun)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
09305188
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.