NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2060

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN6/7Bình NgọLưu NiênMãnTinh
02/08T27/7Đinh MùiTốc HỷBìnhTrương
03/08T38/7Mậu ThânXích KhẩuĐịnhDực
04/08T49/7Kỷ DậuTiểu CátChấpChẩn
05/08T510/7Canh TuấtKhông VongPháGiác
06/08T611/7Tân HợiĐại AnNguyCang
07/08T712/7Nhâm TýLưu NiênThànhĐê
08/08CN13/7Quý SửuTốc HỷThuPhòng
09/08T214/7Giáp DầnXích KhẩuKhaiTâm
10/08T315/7Ất MãoTiểu CátBếMỹ
11/08T416/7Bình ThìnKhông VongKiến
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T517/7Đinh TỵĐại AnTrừĐẩu
13/08T618/7Mậu NgọLưu NiênMãnNgưu
14/08T719/7Kỷ MùiTốc HỷBìnhNữ
15/08CN20/7Canh ThânXích KhẩuĐịnh
16/08T221/7Tân DậuTiểu CátChấpNguy
17/08T322/7Nhâm TuấtKhông VongPháThất
18/08T423/7Quý HợiĐại AnNguyBích
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T524/7Giáp TýLưu NiênThànhKhuê
20/08T625/7Ất SửuTốc HỷThuLâu
21/08T726/7Bình DầnXích KhẩuKhaiVị
22/08CN27/7Đinh MãoTiểu CátBếMão
23/08T228/7Mậu ThìnKhông VongKiếnTất
24/08T329/7Kỷ TỵĐại AnTrừChủy
25/08T430/7Canh NgọLưu NiênMãnSâm
26/08T51/8Tân MùiXích KhẩuMãnTỉnh
27/08T62/8Nhâm ThânTiểu CátBìnhQuỷ
28/08T73/8Quý DậuKhông VongĐịnhLiễu
29/08CN4/8Giáp TuấtĐại AnChấpTinh
30/08T25/8Ất HợiLưu NiênPháTrương
31/08T36/8Bình TýTốc HỷNguyDực

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2060

02/08 (Tốc Hỷ, Đinh Mùi) • 06/08 (Đại An, Tân Hợi) • 08/08 (Tốc Hỷ, Quý Sửu) • 12/08 (Đại An, Đinh Tỵ) • 14/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 18/08 (Đại An, Quý Hợi) • 20/08 (Tốc Hỷ, Ất Sửu) • 24/08 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 29/08 (Đại An, Giáp Tuất) • 31/08 (Tốc Hỷ, Bình Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2060

03/08 (Xích Khẩu, Mậu Thân) • 05/08 (Không Vong, Canh Tuất) • 09/08 (Xích Khẩu, Giáp Dần) • 11/08 (Không Vong, Bình Thìn) • 15/08 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 17/08 (Không Vong, Nhâm Tuất) • 21/08 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 23/08 (Không Vong, Mậu Thìn) • 26/08 (Xích Khẩu, Tân Mùi) • 28/08 (Không Vong, Quý Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2060

Ngày Âm Lịch:6-7-2060

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyBình Ngọ tháng Giáp Thân năm Canh Thìn

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2060
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2060
1
Chủ Nhật
Tháng 7 năm Canh Thìn
6
Ngày Bình Ngọ - Tháng Giáp Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2060
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2060 (Ngày 06 tháng 7, Canh Thìn)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Bình Ngọ thuộc hành Kim, Nạp Âm: Sa Trung Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Ngọ không nên lợp nhà, phòng sát khí. (Ngọ bất cái cựu tương sát nhi thái)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Tinh (Mã (Ngựa)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
21426384
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.