01
Th12/2099
T3
Nhâm Thân(Âm: 20/10)
Đại AnTrừDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th12/2099
T5
Giáp Tuất(Âm: 22/10)
Tốc HỷBìnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
09
Th12/2099
T4
Canh Thìn(Âm: 28/10)
Tốc HỷThuCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th12/2099
T7
Quý Mùi(Âm: 1/11)
Đại AnBếNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th12/2099
T2
Ất Dậu(Âm: 3/11)
Tốc HỷTrừNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th12/2099
T6
Kỷ Sửu(Âm: 7/11)
Đại AnChấpLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
24
Th12/2099
T5
Ất Mùi(Âm: 13/11)
Đại AnBếTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th12/2099
T7
Đinh Dậu(Âm: 15/11)
Tốc HỷTrừLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th12/2099
T4
Tân Sửu(Âm: 19/11)
Đại AnChấpChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2099
01/12 (Nhâm Thân, Đại An) -- 03/12 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 09/12 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 12/12 (Quý Mùi, Đại An) -- 14/12 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 18/12 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 24/12 (Ất Mùi, Đại An) -- 26/12 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 30/12 (Tân Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.