03
Th11/2099
T3
Giáp Thìn(Âm: 21/9)
Đại AnKhaiDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th11/2099
T5
Bình Ngọ(Âm: 23/9)
Tốc HỷKiếnGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
09
Th11/2099
T2
Canh Tuất(Âm: 27/9)
Đại AnĐịnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
15
Th11/2099
CN
Bình Thìn(Âm: 4/10)
Tốc HỷThuHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/2099
T5
Canh Thân(Âm: 8/10)
Đại AnTrừKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/2099
T7
Nhâm Tuất(Âm: 10/10)
Tốc HỷBìnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
27
Th11/2099
T6
Mậu Thìn(Âm: 16/10)
Tốc HỷThuQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2099
03/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 05/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Canh Tuất, Đại An) -- 15/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Canh Thân, Đại An) -- 21/11 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.