01
Th10/2099
T5
Tân Mùi(Âm: 18/8)
Tốc HỷMãnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
07
Th10/2099
T4
Đinh Sửu(Âm: 24/8)
Tốc HỷThànhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
11
Th10/2099
CN
Tân Tỵ(Âm: 28/8)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
13
Th10/2099
T3
Quý Mùi(Âm: 30/8)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th10/2099
T6
Bình Tuất(Âm: 3/9)
Đại AnĐịnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
22
Th10/2099
T5
Nhâm Thìn(Âm: 9/9)
Đại AnKhaiKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th10/2099
T7
Giáp Ngọ(Âm: 11/9)
Tốc HỷKiếnVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
28
Th10/2099
T4
Mậu Tuất(Âm: 15/9)
Đại AnĐịnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2099
01/10 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 07/10 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 11/10 (Tân Tỵ, Đại An) -- 13/10 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 16/10 (Bình Tuất, Đại An) -- 22/10 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 24/10 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 28/10 (Mậu Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.