05
Th12/2098
T6
Tân Mùi(Âm: 13/11)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th12/2098
CN
Quý Dậu(Âm: 15/11)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
11
Th12/2098
T5
Đinh Sửu(Âm: 19/11)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th12/2098
T4
Quý Mùi(Âm: 25/11)
Đại AnBếBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th12/2098
T6
Ất Dậu(Âm: 27/11)
Tốc HỷTrừLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th12/2098
T3
Kỷ Sửu(Âm: 2/12)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th12/2098
T7
Quý Tỵ(Âm: 6/12)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th12/2098
T2
Ất Mùi(Âm: 8/12)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2098
05/12 (Tân Mùi, Đại An) -- 07/12 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/12 (Đinh Sửu, Đại An) -- 17/12 (Quý Mùi, Đại An) -- 19/12 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 27/12 (Quý Tỵ, Đại An) -- 29/12 (Ất Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.