◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 1 NĂM 2099

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th1/2099
T6
Kỷ Hợi(Âm: 12/12)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th1/2099
CN
Tân Sửu(Âm: 14/12)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
08
Th1/2099
T5
Ất Tỵ(Âm: 18/12)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
10
Th1/2099
T7
Đinh Mùi(Âm: 20/12)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th1/2099
T4
Tân Hợi(Âm: 24/12)
Đại AnMãnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
16
Th1/2099
T6
Quý Sửu(Âm: 26/12)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
20
Th1/2099
T3
Đinh Tỵ(Âm: 30/12)
Đại AnThànhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th1/2099
T4
Mậu Ngọ(Âm: 1/1)
Tốc HỷThànhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
25
Th1/2099
CN
Nhâm Tuất(Âm: 5/1)
Đại AnKiếnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
27
Th1/2099
T3
Giáp Tý(Âm: 7/1)
Tốc HỷMãnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2099

02/01 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 04/01 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 08/01 (Ất Tỵ, Đại An) -- 10/01 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 14/01 (Tân Hợi, Đại An) -- 16/01 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 20/01 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 21/01 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 25/01 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 27/01 (Giáp Tý, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.