◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 11 NĂM 2098

▶

8 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th11/2098
CN
Mậu Tuất(Âm: 10/10)
Tốc HỷBìnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
08
Th11/2098
T7
Giáp Thìn(Âm: 16/10)
Tốc HỷThuĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
12
Th11/2098
T4
Mậu Thân(Âm: 20/10)
Đại AnTrừCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th11/2098
T6
Canh Tuất(Âm: 22/10)
Tốc HỷBìnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
20
Th11/2098
T5
Bình Thìn(Âm: 28/10)
Tốc HỷThuKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th11/2098
CN
Kỷ Mùi(Âm: 1/11)
Đại AnBếMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/2098
T3
Tân Dậu(Âm: 3/11)
Tốc HỷTrừChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/2098
T7
Ất Sửu(Âm: 7/11)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2098

02/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 14/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 25/11 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Ất Sửu, Đại An)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.