◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 12 NĂM 2091

▶

11 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th12/2091
CN
Tân Mão(Âm: 22/10)
Tốc HỷThànhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th12/2091
T5
Ất Mùi(Âm: 26/10)
Đại AnKiếnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
08
Th12/2091
T7
Đinh Dậu(Âm: 28/10)
Tốc HỷMãnLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th12/2091
T2
Kỷ Hợi(Âm: 1/11)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
12
Th12/2091
T4
Tân Sửu(Âm: 3/11)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
16
Th12/2091
CN
Ất Tỵ(Âm: 7/11)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
18
Th12/2091
T3
Đinh Mùi(Âm: 9/11)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th12/2091
T7
Tân Hợi(Âm: 13/11)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th12/2091
T2
Quý Sửu(Âm: 15/11)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th12/2091
T6
Đinh Tỵ(Âm: 19/11)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
30
Th12/2091
CN
Kỷ Mùi(Âm: 21/11)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2091

02/12 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 06/12 (Ất Mùi, Đại An) -- 08/12 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 10/12 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 12/12 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 16/12 (Ất Tỵ, Đại An) -- 18/12 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 22/12 (Tân Hợi, Đại An) -- 24/12 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/12 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 30/12 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.