03
Th1/2092
T5
Quý Hợi(Âm: 25/11)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
05
Th1/2092
T7
Ất Sửu(Âm: 27/11)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th1/2092
T5
Canh Ngọ(Âm: 2/12)
Tốc HỷThuGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
14
Th1/2092
T2
Giáp Tuất(Âm: 6/12)
Đại AnTrừTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
16
Th1/2092
T4
Bình Tý(Âm: 8/12)
Tốc HỷBìnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th1/2092
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 14/12)
Tốc HỷThuThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
26
Th1/2092
T7
Bình Tuất(Âm: 18/12)
Đại AnTrừVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
28
Th1/2092
T2
Mậu Tý(Âm: 20/12)
Tốc HỷBìnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2092
03/01 (Quý Hợi, Đại An) -- 05/01 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 10/01 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 14/01 (Giáp Tuất, Đại An) -- 16/01 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 22/01 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 26/01 (Bình Tuất, Đại An) -- 28/01 (Mậu Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.