02
Th11/2091
T6
Tân Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
04
Th11/2091
CN
Quý Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th11/2091
T5
Đinh Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
10
Th11/2091
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th11/2091
T2
Tân Mùi(Âm: 2/10)
Đại AnKiếnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
14
Th11/2091
T4
Quý Dậu(Âm: 4/10)
Tốc HỷMãnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th11/2091
T3
Kỷ Mão(Âm: 10/10)
Tốc HỷThànhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th11/2091
T7
Quý Mùi(Âm: 14/10)
Đại AnKiếnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/2091
T2
Ất Dậu(Âm: 16/10)
Tốc HỷMãnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2091
02/11 (Tân Dậu, Đại An) -- 04/11 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Đinh Mão, Đại An) -- 10/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Tân Mùi, Đại An) -- 14/11 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Quý Mùi, Đại An) -- 26/11 (Ất Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.