05
Th12/1995
T3
Canh Ngọ(Âm: 14/10)
Đại AnBếThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
07
Th12/1995
T5
Nhâm Thân(Âm: 16/10)
Tốc HỷTrừKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th12/1995
T2
Bình Tý(Âm: 20/10)
Đại AnChấpTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
17
Th12/1995
CN
Nhâm Ngọ(Âm: 26/10)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
19
Th12/1995
T3
Giáp Thân(Âm: 28/10)
Tốc HỷTrừDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th12/1995
T6
Đinh Hợi(Âm: 1/11)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th12/1995
CN
Kỷ Sửu(Âm: 3/11)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
28
Th12/1995
T5
Quý Tỵ(Âm: 7/11)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th12/1995
T7
Ất Mùi(Âm: 9/11)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1995
05/12 (Canh Ngọ, Đại An) -- 07/12 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 11/12 (Bình Tý, Đại An) -- 17/12 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 19/12 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 22/12 (Đinh Hợi, Đại An) -- 24/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/12 (Quý Tỵ, Đại An) -- 30/12 (Ất Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.