03
Th1/1996
T4
Kỷ Hợi(Âm: 13/11)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
05
Th1/1996
T6
Tân Sửu(Âm: 15/11)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
09
Th1/1996
T3
Ất Tỵ(Âm: 19/11)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th1/1996
T5
Đinh Mùi(Âm: 21/11)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
15
Th1/1996
T2
Tân Hợi(Âm: 25/11)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
17
Th1/1996
T4
Quý Sửu(Âm: 27/11)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
21
Th1/1996
CN
Đinh Tỵ(Âm: 2/12)
Tốc HỷThànhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
25
Th1/1996
T5
Tân Dậu(Âm: 6/12)
Đại AnKiếnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
27
Th1/1996
T7
Quý Hợi(Âm: 8/12)
Tốc HỷMãnNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1996
03/01 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 05/01 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/01 (Ất Tỵ, Đại An) -- 11/01 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 15/01 (Tân Hợi, Đại An) -- 17/01 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 21/01 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 25/01 (Tân Dậu, Đại An) -- 27/01 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.