01
Th11/1995
T4
Bình Thân(Âm: 9/9)
Đại AnMãnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th11/1995
T6
Mậu Tuất(Âm: 11/9)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
07
Th11/1995
T3
Nhâm Dần(Âm: 15/9)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
09
Th11/1995
T5
Giáp Thìn(Âm: 17/9)
Tốc HỷKhaiKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/1995
T2
Mậu Thân(Âm: 21/9)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
15
Th11/1995
T4
Canh Tuất(Âm: 23/9)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
19
Th11/1995
CN
Giáp Dần(Âm: 27/9)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
21
Th11/1995
T3
Bình Thìn(Âm: 29/9)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th11/1995
T5
Mậu Ngọ(Âm: 2/10)
Đại AnBếGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
25
Th11/1995
T7
Canh Thân(Âm: 4/10)
Tốc HỷTrừĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
29
Th11/1995
T4
Giáp Tý(Âm: 8/10)
Đại AnChấpCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1995
01/11 (Bình Thân, Đại An) -- 03/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Nhâm Dần, Đại An) -- 09/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 15/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Giáp Dần, Đại An) -- 21/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 25/11 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Giáp Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.