03
Th12/1993
T6
Mậu Ngọ(Âm: 20/10)
Đại AnBếNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
05
Th12/1993
CN
Canh Thân(Âm: 22/10)
Tốc HỷTrừHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th12/1993
T5
Giáp Tý(Âm: 26/10)
Đại AnChấpKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th12/1993
T2
Mậu Thìn(Âm: 1/11)
Đại AnThànhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
15
Th12/1993
T4
Canh Ngọ(Âm: 3/11)
Tốc HỷKhaiSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
19
Th12/1993
CN
Giáp Tuất(Âm: 7/11)
Đại AnMãnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
21
Th12/1993
T3
Bình Tý(Âm: 9/11)
Tốc HỷĐịnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th12/1993
T7
Canh Thìn(Âm: 13/11)
Đại AnThànhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
27
Th12/1993
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 15/11)
Tốc HỷKhaiTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
31
Th12/1993
T6
Bình Tuất(Âm: 19/11)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1993
03/12 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 05/12 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 09/12 (Giáp Tý, Đại An) -- 13/12 (Mậu Thìn, Đại An) -- 15/12 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/12 (Giáp Tuất, Đại An) -- 21/12 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 25/12 (Canh Thìn, Đại An) -- 27/12 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 31/12 (Bình Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.