02
Th1/1994
CN
Mậu Tý(Âm: 21/11)
Tốc HỷĐịnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th1/1994
T5
Nhâm Thìn(Âm: 25/11)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th1/1994
T7
Giáp Ngọ(Âm: 27/11)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
13
Th1/1994
T5
Kỷ Hợi(Âm: 2/12)
Tốc HỷMãnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
19
Th1/1994
T4
Ất Tỵ(Âm: 8/12)
Tốc HỷThànhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
23
Th1/1994
CN
Kỷ Dậu(Âm: 12/12)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
25
Th1/1994
T3
Tân Hợi(Âm: 14/12)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th1/1994
T2
Đinh Tỵ(Âm: 20/12)
Tốc HỷThànhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1994
02/01 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 06/01 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 08/01 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 13/01 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 19/01 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 23/01 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 25/01 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 31/01 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.