04
Th2/1994
T6
Tân Dậu(Âm: 24/12)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
06
Th2/1994
CN
Quý Hợi(Âm: 26/12)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th2/1994
T5
Đinh Mão(Âm: 1/1)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th2/1994
T2
Tân Mùi(Âm: 5/1)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th2/1994
T4
Quý Dậu(Âm: 7/1)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th2/1994
CN
Đinh Sửu(Âm: 11/1)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
22
Th2/1994
T3
Kỷ Mão(Âm: 13/1)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th2/1994
T7
Quý Mùi(Âm: 17/1)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th2/1994
T2
Ất Dậu(Âm: 19/1)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 2 năm 1994
04/02 (Tân Dậu, Đại An) -- 06/02 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 10/02 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 14/02 (Tân Mùi, Đại An) -- 16/02 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 20/02 (Đinh Sửu, Đại An) -- 22/02 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 26/02 (Quý Mùi, Đại An) -- 28/02 (Ất Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.