06
Th11/1993
T7
Tân Mão(Âm: 23/9)
Tốc HỷThuNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/1993
T4
Ất Mùi(Âm: 27/9)
Đại AnTrừBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
12
Th11/1993
T6
Đinh Dậu(Âm: 29/9)
Tốc HỷBìnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
15
Th11/1993
T2
Canh Tý(Âm: 2/10)
Đại AnChấpTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
21
Th11/1993
CN
Bình Ngọ(Âm: 8/10)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
23
Th11/1993
T3
Mậu Thân(Âm: 10/10)
Tốc HỷTrừDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/1993
T7
Nhâm Tý(Âm: 14/10)
Đại AnChấpĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1993
06/11 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 10/11 (Ất Mùi, Đại An) -- 12/11 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Canh Tý, Đại An) -- 21/11 (Bình Ngọ, Đại An) -- 23/11 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Nhâm Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.