01
Th12/1928
T7
Ất Hợi(Âm: 20/10)
Đại AnĐịnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th12/1928
T6
Tân Tỵ(Âm: 26/10)
Đại AnKhaiLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
09
Th12/1928
CN
Quý Mùi(Âm: 28/10)
Tốc HỷKiếnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th12/1928
T4
Bình Tuất(Âm: 1/11)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
14
Th12/1928
T6
Mậu Tý(Âm: 3/11)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th12/1928
T3
Nhâm Thìn(Âm: 7/11)
Đại AnThànhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th12/1928
T5
Giáp Ngọ(Âm: 9/11)
Tốc HỷKhaiGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
24
Th12/1928
T2
Mậu Tuất(Âm: 13/11)
Đại AnMãnTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
26
Th12/1928
T4
Canh Tý(Âm: 15/11)
Tốc HỷĐịnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th12/1928
CN
Giáp Thìn(Âm: 19/11)
Đại AnThànhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1928
01/12 (Ất Hợi, Đại An) -- 07/12 (Tân Tỵ, Đại An) -- 09/12 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/12 (Bình Tuất, Đại An) -- 14/12 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 18/12 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 20/12 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 24/12 (Mậu Tuất, Đại An) -- 26/12 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 30/12 (Giáp Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.