02
Th11/1928
T6
Bình Ngọ(Âm: 21/9)
Đại AnKiếnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
04
Th11/1928
CN
Mậu Thân(Âm: 23/9)
Tốc HỷMãnHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/1928
T7
Giáp Dần(Âm: 29/9)
Tốc HỷThànhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
13
Th11/1928
T3
Đinh Tỵ(Âm: 2/10)
Đại AnKhaiChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/1928
T5
Kỷ Mùi(Âm: 4/10)
Tốc HỷKiếnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
19
Th11/1928
T2
Quý Hợi(Âm: 8/10)
Đại AnĐịnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
25
Th11/1928
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 14/10)
Đại AnKhaiPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
27
Th11/1928
T3
Tân Mùi(Âm: 16/10)
Tốc HỷKiếnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1928
02/11 (Bình Ngọ, Đại An) -- 04/11 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 10/11 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 15/11 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Quý Hợi, Đại An) -- 25/11 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 27/11 (Tân Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.