01
Th10/1928
T2
Giáp Tuất(Âm: 18/8)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
05
Th10/1928
T6
Mậu Dần(Âm: 22/8)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
07
Th10/1928
CN
Canh Thìn(Âm: 24/8)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th10/1928
T5
Giáp Thân(Âm: 28/8)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th10/1928
T4
Canh Dần(Âm: 5/9)
Tốc HỷThànhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
21
Th10/1928
CN
Giáp Ngọ(Âm: 9/9)
Đại AnKiếnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
23
Th10/1928
T3
Bình Thân(Âm: 11/9)
Tốc HỷMãnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th10/1928
T2
Nhâm Dần(Âm: 17/9)
Tốc HỷThànhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1928
01/10 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 05/10 (Mậu Dần, Đại An) -- 07/10 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 11/10 (Giáp Thân, Đại An) -- 17/10 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 21/10 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 23/10 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 29/10 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.