◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 9 NĂM 1928

▶

8 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th9/1928
CN
Ất Tỵ(Âm: 19/7)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
06
Th9/1928
T5
Kỷ Dậu(Âm: 23/7)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
12
Th9/1928
T4
Ất Mão(Âm: 29/7)
Đại AnBếBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
17
Th9/1928
T2
Canh Thân(Âm: 4/8)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
19
Th9/1928
T4
Nhâm Tuất(Âm: 6/8)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
23
Th9/1928
CN
Bình Dần(Âm: 10/8)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
25
Th9/1928
T3
Mậu Thìn(Âm: 12/8)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/1928
T7
Nhâm Thân(Âm: 16/8)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1928

02/09 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 06/09 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 12/09 (Ất Mão, Đại An) -- 17/09 (Canh Thân, Đại An) -- 19/09 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 23/09 (Bình Dần, Đại An) -- 25/09 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 29/09 (Nhâm Thân, Đại An)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.