01
Th1/1929
T3
Bình Ngọ(Âm: 21/11)
Tốc HỷKhaiThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
05
Th1/1929
T7
Canh Tuất(Âm: 25/11)
Đại AnMãnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
07
Th1/1929
T2
Nhâm Tý(Âm: 27/11)
Tốc HỷĐịnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
12
Th1/1929
T7
Đinh Tỵ(Âm: 2/12)
Tốc HỷThànhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th1/1929
T4
Tân Dậu(Âm: 6/12)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
18
Th1/1929
T6
Quý Hợi(Âm: 8/12)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th1/1929
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 14/12)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
28
Th1/1929
T2
Quý Dậu(Âm: 18/12)
Đại AnKiếnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th1/1929
T4
Ất Hợi(Âm: 20/12)
Tốc HỷMãnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1929
01/01 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 05/01 (Canh Tuất, Đại An) -- 07/01 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 12/01 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/01 (Tân Dậu, Đại An) -- 18/01 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/01 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 28/01 (Quý Dậu, Đại An) -- 30/01 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.