02
Th12/1914
T4
Nhâm Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
08
Th12/1914
T3
Mậu Thìn(Âm: 22/10)
Tốc HỷThuDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th12/1914
T7
Nhâm Thân(Âm: 26/10)
Đại AnTrừĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
14
Th12/1914
T2
Giáp Tuất(Âm: 28/10)
Tốc HỷBìnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
17
Th12/1914
T5
Đinh Sửu(Âm: 1/11)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
23
Th12/1914
T4
Quý Mùi(Âm: 7/11)
Đại AnBếBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
25
Th12/1914
T6
Ất Dậu(Âm: 9/11)
Tốc HỷTrừLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
29
Th12/1914
T3
Kỷ Sửu(Âm: 13/11)
Đại AnChấpChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1914
02/12 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 08/12 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 12/12 (Nhâm Thân, Đại An) -- 14/12 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 17/12 (Đinh Sửu, Đại An) -- 23/12 (Quý Mùi, Đại An) -- 25/12 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 29/12 (Kỷ Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.