02
Th11/1914
T2
Nhâm Thìn(Âm: 15/9)
Đại AnKhaiTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
04
Th11/1914
T4
Giáp Ngọ(Âm: 17/9)
Tốc HỷKiếnSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
08
Th11/1914
CN
Mậu Tuất(Âm: 21/9)
Đại AnĐịnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
14
Th11/1914
T7
Giáp Thìn(Âm: 27/9)
Đại AnKhaiĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
16
Th11/1914
T2
Bình Ngọ(Âm: 29/9)
Tốc HỷKiếnTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
18
Th11/1914
T4
Mậu Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/1914
T6
Canh Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
26
Th11/1914
T5
Bình Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th11/1914
T2
Canh Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1914
02/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 04/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Mậu Tuất, Đại An) -- 14/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 16/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 18/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 20/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Canh Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.