01
Th10/1914
T5
Canh Thân(Âm: 12/8)
Tốc HỷBìnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th10/1914
T4
Bình Dần(Âm: 18/8)
Tốc HỷThuSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
11
Th10/1914
CN
Canh Ngọ(Âm: 22/8)
Đại AnTrừTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
13
Th10/1914
T3
Nhâm Thân(Âm: 24/8)
Tốc HỷBìnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/1914
T4
Canh Thìn(Âm: 3/9)
Đại AnKhaiCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/1914
T6
Nhâm Ngọ(Âm: 5/9)
Tốc HỷKiếnNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
27
Th10/1914
T3
Bình Tuất(Âm: 9/9)
Đại AnĐịnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1914
01/10 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 07/10 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 11/10 (Canh Ngọ, Đại An) -- 13/10 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 21/10 (Canh Thìn, Đại An) -- 23/10 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Bình Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.