02
Th9/1914
T4
Tân Mão(Âm: 13/7)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
06
Th9/1914
CN
Ất Mùi(Âm: 17/7)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th9/1914
T3
Đinh Dậu(Âm: 19/7)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th9/1914
T7
Tân Sửu(Âm: 23/7)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th9/1914
T2
Quý Mão(Âm: 25/7)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
18
Th9/1914
T6
Đinh Mùi(Âm: 29/7)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th9/1914
T6
Giáp Dần(Âm: 6/8)
Tốc HỷThuNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
29
Th9/1914
T3
Mậu Ngọ(Âm: 10/8)
Đại AnTrừThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1914
02/09 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 06/09 (Ất Mùi, Đại An) -- 08/09 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 12/09 (Tân Sửu, Đại An) -- 14/09 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 18/09 (Đinh Mùi, Đại An) -- 25/09 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 29/09 (Mậu Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.