04
Th11/2080
T2
Bình Dần(Âm: 23/9)
Tốc HỷThànhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
08
Th11/2080
T6
Canh Ngọ(Âm: 27/9)
Đại AnKiếnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
10
Th11/2080
CN
Nhâm Thân(Âm: 29/9)
Tốc HỷMãnHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th11/2080
T3
Giáp Tuất(Âm: 2/10)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
14
Th11/2080
T5
Bình Tý(Âm: 4/10)
Tốc HỷChấpKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th11/2080
T2
Canh Thìn(Âm: 8/10)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
20
Th11/2080
T4
Nhâm Ngọ(Âm: 10/10)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
24
Th11/2080
CN
Bình Tuất(Âm: 14/10)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
26
Th11/2080
T3
Mậu Tý(Âm: 16/10)
Tốc HỷChấpDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th11/2080
T7
Nhâm Thìn(Âm: 20/10)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2080
04/11 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Canh Ngọ, Đại An) -- 10/11 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Giáp Tuất, Đại An) -- 14/11 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 18/11 (Canh Thìn, Đại An) -- 20/11 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 26/11 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Nhâm Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.