02
Th12/2080
T2
Giáp Ngọ(Âm: 22/10)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
06
Th12/2080
T6
Mậu Tuất(Âm: 26/10)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
08
Th12/2080
CN
Canh Tý(Âm: 28/10)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th12/2080
T6
Ất Tỵ(Âm: 3/11)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
17
Th12/2080
T3
Kỷ Dậu(Âm: 7/11)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th12/2080
T5
Tân Hợi(Âm: 9/11)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
25
Th12/2080
T4
Đinh Tỵ(Âm: 15/11)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
29
Th12/2080
CN
Tân Dậu(Âm: 19/11)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
31
Th12/2080
T3
Quý Hợi(Âm: 21/11)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2080
02/12 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 06/12 (Mậu Tuất, Đại An) -- 08/12 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 13/12 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 17/12 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 19/12 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 25/12 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 29/12 (Tân Dậu, Đại An) -- 31/12 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.