04
Th10/2080
T6
Ất Mùi(Âm: 22/8)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th10/2080
CN
Đinh Dậu(Âm: 24/8)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
10
Th10/2080
T5
Tân Sửu(Âm: 28/8)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
12
Th10/2080
T7
Quý Mão(Âm: 30/8)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th10/2080
T3
Bình Ngọ(Âm: 3/9)
Đại AnKiếnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
17
Th10/2080
T5
Mậu Thân(Âm: 5/9)
Tốc HỷMãnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/2080
T4
Giáp Dần(Âm: 11/9)
Tốc HỷThànhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
27
Th10/2080
CN
Mậu Ngọ(Âm: 15/9)
Đại AnKiếnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
29
Th10/2080
T3
Canh Thân(Âm: 17/9)
Tốc HỷMãnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2080
04/10 (Ất Mùi, Đại An) -- 06/10 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 10/10 (Tân Sửu, Đại An) -- 12/10 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 15/10 (Bình Ngọ, Đại An) -- 17/10 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 23/10 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 29/10 (Canh Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.