06
Th9/2080
T6
Đinh Mão(Âm: 23/7)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th9/2080
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 25/7)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
12
Th9/2080
T5
Quý Dậu(Âm: 29/7)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
16
Th9/2080
T2
Đinh Sửu(Âm: 4/8)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th9/2080
T4
Kỷ Mão(Âm: 6/8)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
22
Th9/2080
CN
Quý Mùi(Âm: 10/8)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th9/2080
T3
Ất Dậu(Âm: 12/8)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th9/2080
T7
Kỷ Sửu(Âm: 16/8)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th9/2080
T2
Tân Mão(Âm: 18/8)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2080
06/09 (Đinh Mão, Đại An) -- 08/09 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 12/09 (Quý Dậu, Đại An) -- 16/09 (Đinh Sửu, Đại An) -- 18/09 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 22/09 (Quý Mùi, Đại An) -- 24/09 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 28/09 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 30/09 (Tân Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.