01
Th11/2075
T6
Bình Thân(Âm: 23/9)
Tốc HỷMãnQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/2075
T5
Nhâm Dần(Âm: 29/9)
Tốc HỷThànhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
09
Th11/2075
T7
Giáp Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th11/2075
T2
Bình Ngọ(Âm: 4/10)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
15
Th11/2075
T6
Canh Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th11/2075
CN
Nhâm Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/2075
T5
Bình Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th11/2075
T7
Mậu Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
27
Th11/2075
T4
Nhâm Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
29
Th11/2075
T6
Giáp Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2075
01/11 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 11/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Canh Tuất, Đại An) -- 17/11 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Bình Thìn, Đại An) -- 23/11 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 29/11 (Giáp Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.