03
Th12/2075
T3
Mậu Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th12/2075
T5
Canh Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
08
Th12/2075
CN
Quý Dậu(Âm: 1/11)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
10
Th12/2075
T3
Ất Hợi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th12/2075
T2
Tân Tỵ(Âm: 9/11)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th12/2075
T6
Ất Dậu(Âm: 13/11)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
22
Th12/2075
CN
Đinh Hợi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th12/2075
T7
Quý Tỵ(Âm: 21/11)
Tốc HỷThuLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2075
03/12 (Mậu Thìn, Đại An) -- 05/12 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 08/12 (Quý Dậu, Đại An) -- 10/12 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 16/12 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/12 (Ất Dậu, Đại An) -- 22/12 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 28/12 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.