02
Th11/1971
T3
Tân Mão(Âm: 15/9)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th11/1971
T5
Quý Tỵ(Âm: 17/9)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
08
Th11/1971
T2
Đinh Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/1971
T4
Kỷ Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
14
Th11/1971
CN
Quý Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th11/1971
T3
Ất Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/1971
T6
Mậu Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/1971
CN
Canh Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
27
Th11/1971
T7
Bình Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1971
02/11 (Tân Mão, Đại An) -- 04/11 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Đinh Dậu, Đại An) -- 10/11 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Quý Mão, Đại An) -- 16/11 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 21/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.