01
Th12/1971
T4
Canh Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th12/1971
T6
Nhâm Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
09
Th12/1971
T5
Mậu Thìn(Âm: 22/10)
Tốc HỷThuKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th12/1971
T2
Nhâm Thân(Âm: 26/10)
Đại AnTrừTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
15
Th12/1971
T4
Giáp Tuất(Âm: 28/10)
Tốc HỷBìnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
18
Th12/1971
T7
Đinh Sửu(Âm: 1/11)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th12/1971
T6
Quý Mùi(Âm: 7/11)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th12/1971
CN
Ất Dậu(Âm: 9/11)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
30
Th12/1971
T5
Kỷ Sửu(Âm: 13/11)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1971
01/12 (Canh Thân, Đại An) -- 03/12 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 09/12 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 13/12 (Nhâm Thân, Đại An) -- 15/12 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 18/12 (Đinh Sửu, Đại An) -- 24/12 (Quý Mùi, Đại An) -- 26/12 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 30/12 (Kỷ Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.