04
Th10/1971
T2
Nhâm Tuất(Âm: 16/8)
Đại AnChấpTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
10
Th10/1971
CN
Mậu Thìn(Âm: 22/8)
Đại AnBếHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th10/1971
T3
Canh Ngọ(Âm: 24/8)
Tốc HỷTrừThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
16
Th10/1971
T7
Giáp Tuất(Âm: 28/8)
Đại AnChấpVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
21
Th10/1971
T5
Kỷ Mão(Âm: 3/9)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
23
Th10/1971
T7
Tân Tỵ(Âm: 5/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th10/1971
T4
Ất Dậu(Âm: 9/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
29
Th10/1971
T6
Đinh Hợi(Âm: 11/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1971
04/10 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 10/10 (Mậu Thìn, Đại An) -- 12/10 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 16/10 (Giáp Tuất, Đại An) -- 21/10 (Kỷ Mão, Đại An) -- 23/10 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Ất Dậu, Đại An) -- 29/10 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.