02
Th11/1933
T5
Nhâm Thân(Âm: 15/9)
Đại AnMãnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th11/1933
T7
Giáp Tuất(Âm: 17/9)
Tốc HỷĐịnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
08
Th11/1933
T4
Mậu Dần(Âm: 21/9)
Đại AnThànhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
10
Th11/1933
T6
Canh Thìn(Âm: 23/9)
Tốc HỷKhaiQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th11/1933
T3
Giáp Thân(Âm: 27/9)
Đại AnMãnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th11/1933
T5
Bình Tuất(Âm: 29/9)
Tốc HỷĐịnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th11/1933
T3
Tân Mão(Âm: 4/10)
Tốc HỷThànhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/1933
T7
Ất Mùi(Âm: 8/10)
Đại AnKiếnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/1933
T2
Đinh Dậu(Âm: 10/10)
Tốc HỷMãnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1933
02/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 04/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Mậu Dần, Đại An) -- 10/11 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Giáp Thân, Đại An) -- 16/11 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Ất Mùi, Đại An) -- 27/11 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.