03
Th12/1933
CN
Quý Mão(Âm: 16/10)
Tốc HỷThànhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th12/1933
T5
Đinh Mùi(Âm: 20/10)
Đại AnKiếnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
09
Th12/1933
T7
Kỷ Dậu(Âm: 22/10)
Tốc HỷMãnLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th12/1933
T6
Ất Mão(Âm: 28/10)
Tốc HỷThànhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th12/1933
CN
Đinh Tỵ(Âm: 1/11)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
19
Th12/1933
T3
Kỷ Mùi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th12/1933
T7
Quý Hợi(Âm: 7/11)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th12/1933
T2
Ất Sửu(Âm: 9/11)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th12/1933
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 13/11)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
31
Th12/1933
CN
Tân Mùi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1933
03/12 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 07/12 (Đinh Mùi, Đại An) -- 09/12 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 15/12 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 17/12 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 19/12 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 23/12 (Quý Hợi, Đại An) -- 25/12 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 29/12 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 31/12 (Tân Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.