05
Th10/1933
T5
Giáp Thìn(Âm: 16/8)
Đại AnBếKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th10/1933
T7
Bình Ngọ(Âm: 18/8)
Tốc HỷTrừVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
11
Th10/1933
T4
Canh Tuất(Âm: 22/8)
Đại AnChấpSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
17
Th10/1933
T3
Bình Thìn(Âm: 28/8)
Đại AnBếDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/1933
T7
Canh Thân(Âm: 3/9)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
23
Th10/1933
T2
Nhâm Tuất(Âm: 5/9)
Tốc HỷĐịnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
27
Th10/1933
T6
Bình Dần(Âm: 9/9)
Đại AnThànhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
29
Th10/1933
CN
Mậu Thìn(Âm: 11/9)
Tốc HỷKhaiHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1933
05/10 (Giáp Thìn, Đại An) -- 07/10 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 11/10 (Canh Tuất, Đại An) -- 17/10 (Bình Thìn, Đại An) -- 21/10 (Canh Thân, Đại An) -- 23/10 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Bình Dần, Đại An) -- 29/10 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.