02
Th11/1929
T7
Tân Hợi(Âm: 2/10)
Đại AnĐịnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th11/1929
T6
Đinh Tỵ(Âm: 8/10)
Đại AnKhaiLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
10
Th11/1929
CN
Kỷ Mùi(Âm: 10/10)
Tốc HỷKiếnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th11/1929
T5
Quý Hợi(Âm: 14/10)
Đại AnĐịnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
20
Th11/1929
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 20/10)
Đại AnKhaiChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
22
Th11/1929
T6
Tân Mùi(Âm: 22/10)
Tốc HỷKiếnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/1929
T3
Ất Hợi(Âm: 26/10)
Đại AnĐịnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1929
02/11 (Tân Hợi, Đại An) -- 08/11 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 10/11 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Quý Hợi, Đại An) -- 20/11 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 22/11 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Ất Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.