02
Th10/1929
T4
Canh Thìn(Âm: 30/8)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th10/1929
T7
Quý Mùi(Âm: 3/9)
Đại AnTrừNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th10/1929
T2
Ất Dậu(Âm: 5/9)
Tốc HỷBìnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th10/1929
CN
Tân Mão(Âm: 11/9)
Tốc HỷThuMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th10/1929
T5
Ất Mùi(Âm: 15/9)
Đại AnTrừTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
19
Th10/1929
T7
Đinh Dậu(Âm: 17/9)
Tốc HỷBìnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th10/1929
T6
Quý Mão(Âm: 23/9)
Tốc HỷThuCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th10/1929
T3
Đinh Mùi(Âm: 27/9)
Đại AnTrừMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th10/1929
T5
Kỷ Dậu(Âm: 29/9)
Tốc HỷBìnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1929
02/10 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 05/10 (Quý Mùi, Đại An) -- 07/10 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 13/10 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 17/10 (Ất Mùi, Đại An) -- 19/10 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 25/10 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 29/10 (Đinh Mùi, Đại An) -- 31/10 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.