01
Th12/1929
CN
Canh Thìn(Âm: 1/11)
Đại AnThànhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th12/1929
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 3/11)
Tốc HỷKhaiThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
07
Th12/1929
T7
Bình Tuất(Âm: 7/11)
Đại AnMãnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
09
Th12/1929
T2
Mậu Tý(Âm: 9/11)
Tốc HỷĐịnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
13
Th12/1929
T6
Nhâm Thìn(Âm: 13/11)
Đại AnThànhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th12/1929
CN
Giáp Ngọ(Âm: 15/11)
Tốc HỷKhaiTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
19
Th12/1929
T5
Mậu Tuất(Âm: 19/11)
Đại AnMãnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th12/1929
T7
Canh Tý(Âm: 21/11)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
25
Th12/1929
T4
Giáp Thìn(Âm: 25/11)
Đại AnThànhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th12/1929
T6
Bình Ngọ(Âm: 27/11)
Tốc HỷKhaiNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1929
01/12 (Canh Thìn, Đại An) -- 03/12 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 07/12 (Bình Tuất, Đại An) -- 09/12 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 13/12 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 15/12 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/12 (Mậu Tuất, Đại An) -- 21/12 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 25/12 (Giáp Thìn, Đại An) -- 27/12 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.