05
Th11/1918
T3
Bình Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/1918
T5
Mậu Ngọ(Âm: 4/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
11
Th11/1918
T2
Nhâm Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th11/1918
T4
Giáp Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/1918
CN
Mậu Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/1918
T3
Canh Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
23
Th11/1918
T7
Giáp Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
25
Th11/1918
T2
Bình Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
29
Th11/1918
T6
Canh Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1918
05/11 (Bình Thìn, Đại An) -- 07/11 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 13/11 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 17/11 (Mậu Thìn, Đại An) -- 19/11 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Giáp Tuất, Đại An) -- 25/11 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Canh Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.