01
Th12/1918
CN
Nhâm Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
03
Th12/1918
T3
Giáp Thân(Âm: 1/11)
Đại AnKiếnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th12/1918
T5
Bình Tuất(Âm: 3/11)
Tốc HỷMãnGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
11
Th12/1918
T4
Nhâm Thìn(Âm: 9/11)
Tốc HỷThànhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th12/1918
CN
Bình Thân(Âm: 13/11)
Đại AnKiếnHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th12/1918
T3
Mậu Tuất(Âm: 15/11)
Tốc HỷMãnThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
23
Th12/1918
T2
Giáp Thìn(Âm: 21/11)
Tốc HỷThànhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
27
Th12/1918
T6
Mậu Thân(Âm: 25/11)
Đại AnKiếnQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th12/1918
CN
Canh Tuất(Âm: 27/11)
Tốc HỷMãnTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1918
01/12 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 03/12 (Giáp Thân, Đại An) -- 05/12 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 11/12 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 15/12 (Bình Thân, Đại An) -- 17/12 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 23/12 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 27/12 (Mậu Thân, Đại An) -- 29/12 (Canh Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.